Kiểm soát nhiễm khuẩn là phần chiếm tỷ trọng lớn nhất của đề cương kỳ thi viết Cosmetology Operator, và cũng là phần mà thanh tra của TDLR (Texas Department of Licensing and Regulation) kiểm tra đầu tiên khi ghé tiệm. Lý do rất đơn giản: mọi dịch vụ trong tiệm đều tiếp xúc với da, tóc, móng của người khác, và một dụng cụ chưa khử trùng có thể mang mầm bệnh từ khách này sang khách kia.
Đề thi rất hay hỏi bạn phân biệt ba khái niệm mà trong tiệm người ta hay gọi chung là “rửa dụng cụ”:
Không có một công thức chung cho mọi chai khử trùng. Thời gian ngâm, cách pha và hạn dùng của dung dịch sau khi pha đều nằm trên nhãn sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi đề thi hỏi “ngâm bao lâu”, câu trả lời đúng gần như luôn là “theo nhãn sản phẩm”, chứ không phải một con số học thuộc. Dung dịch bị đục, có tóc hoặc mảnh vụn thì phải đổ bỏ và pha mới.
Dụng cụ dùng lại được (multi-use) là loại bằng kim loại, thủy tinh hoặc nhựa cứng, bề mặt không thấm, có thể làm sạch rồi khử trùng: kéo, kìm, kẹp, lược, dũa kim loại. Dụng cụ dùng một lần (single-use) là loại xốp hoặc thấm hút, không thể khử trùng triệt để: bông gòn, gạc, que gỗ, dũa giấy, đế chà chân bằng mút. Loại này bỏ đi ngay sau một khách, không rửa lại, không “để dành cho khách quen”.
Nguyên tắc phòng ngừa chuẩn (standard precautions) nói rằng bạn phải coi máu và dịch cơ thể của bất kỳ ai cũng có khả năng lây bệnh, kể cả của một người trông rất khỏe mạnh. Khi làm khách chảy máu: dừng dịch vụ, mang găng tay dùng một lần, cầm máu bằng vật liệu dùng một lần, bỏ vật liệu dính máu vào túi kín, làm sạch rồi khử trùng dụng cụ và bề mặt bằng sản phẩm có ghi tác dụng trên mầm bệnh lây qua đường máu, sau đó rửa tay.
Rửa tay trước và sau mỗi khách là hành động chống nhiễm khuẩn hiệu quả nhất và rẻ nhất. Khăn sạch cất trong tủ hoặc hộp kín, khăn đã dùng bỏ ngay vào thùng riêng có nắp; mỗi khách một khăn, không dùng lại. Kem và sáp trong hũ phải lấy bằng thìa hoặc que sạch, không thọc tay vào hũ. Bồn ngâm chân phải được làm sạch và khử trùng sau mỗi khách. Khách có vết thương hở, mụn mủ, nấm hay ký sinh trùng thì bạn từ chối dịch vụ một cách lịch sự và khuyên họ đi khám — bạn không được chẩn đoán bệnh cho khách.
1. Bước dùng xà phòng, nước và bàn chải để lấy đi tóc, dầu và mảnh vụn nhìn thấy được trên dụng cụ gọi là gì?
Làm sạch chỉ lấy đi chất bẩn nhìn thấy được, và nó là điều kiện bắt buộc để hóa chất khử trùng chạm tới được bề mặt dụng cụ. Vì 16 TAC chương 83 mô tả quy trình dụng cụ theo đúng trình tự làm sạch rồi mới khử trùng, hai mức cao hơn luôn đứng SAU bước này chứ không thay thế nó. Trung hòa là khái niệm của dịch vụ uốn tóc và không thuộc kiểm soát nhiễm khuẩn. Bỏ bước đầu tiên làm cho mọi bước sau mất tác dụng.
2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa khử trùng (disinfection) và tiệt trùng (sterilization) là gì?
Tiệt trùng là mức cao nhất vì nó diệt cả bào tử, dạng sống bền nhất của vi khuẩn, và nó thường cần thiết bị áp suất. Khử trùng dừng ở mức diệt phần lớn mầm bệnh trên bề mặt cứng không xốp, và đó chính là mức mà 16 TAC chương 83 đòi hỏi cho dụng cụ dùng lại trong tiệm. Vật liệu không quyết định mức nào được dùng, và không mức nào thuộc thẩm quyền của thanh tra. Nắm đúng thang ba mức là nền của mọi câu hỏi vệ sinh.
3. Bạn cần biết phải ngâm kìm bấm da trong dung dịch khử trùng bao lâu. Nguồn thông tin đúng là gì?
Mỗi sản phẩm khử trùng có công thức riêng nên thời gian tiếp xúc cũng khác nhau. Vì 16 TAC chương 83 buộc dùng sản phẩm đúng theo nhãn sản phẩm, chỉ nhãn của chính chai bạn đang dùng mới là căn cứ hợp lệ, chứ không phải thói quen của tiệm hay cảm quan của thợ. Một dụng cụ nhìn sạch vẫn có thể mang mầm bệnh, nên tiêu chí thị giác luôn sai. Khi một câu hỏi nhắc tới thời gian ngâm, đáp án gần như luôn quy về hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Dung dịch khử trùng trong khay ngâm đã bị đục và có lẫn tóc vụn. Bạn phải làm gì?
Chất hữu cơ như tóc và da chết làm tiêu hao hoạt chất, nên một dung dịch đã đục coi như không còn hiệu lực. Yêu cầu của 16 TAC chương 83 là dung dịch phải luôn ở trạng thái mà nhãn sản phẩm quy định, và điều đó có nghĩa là đổ bỏ rồi pha lại chứ không vớt tóc hay để lắng. Thêm dung dịch đậm đặc vào làm sai nồng độ và có thể gây nguy hiểm khi dùng. Một khay ngâm đục là điểm mà thanh tra nhìn thấy trước cả khi hỏi câu nào.
5. Nhóm nào sau đây là dụng cụ dùng một lần (single-use) và phải bỏ đi ngay sau một khách?
Dụng cụ dùng một lần là loại xốp hoặc thấm hút, vì hóa chất không tới được toàn bộ bề mặt bên trong của chúng. 16 TAC chương 83 phân loại dụng cụ đúng theo tiêu chí vật liệu này: bề mặt cứng và không thấm như kéo, kìm, kẹp hay khay thì dùng lại được sau khi làm sạch và khử trùng. Bồn, ghế và bàn là thiết bị cố định, được khử trùng ngay tại chỗ. Nhầm hai nhóm này là lỗi vệ sinh bị ghi nhận nhiều nhất trong các đợt thanh tra.
6. Khách trước vừa dùng xong miếng mút chà gót chân. Khách kế tiếp yêu cầu dịch vụ tương tự. Bạn xử lý miếng mút thế nào?
Mút là vật liệu xốp nên hóa chất khử trùng không thấm đều vào toàn bộ cấu trúc, và không cách nào bảo đảm đã diệt hết mầm bệnh. Chính vì thế 16 TAC chương 83 xếp mút chà chân vào nhóm dùng một lần, dù nó còn nguyên vẹn về hình thức. Ghi tên khách lên một vật dùng một lần cũng không hợp lệ, vì rủi ro nằm ở vật liệu chứ không ở người dùng. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất ở khu vực làm móng chân.
7. Bạn làm xước da tay khách và có chảy máu. Trình tự xử lý đúng là gì?
Nguyên tắc phòng ngừa chuẩn coi máu của bất kỳ ai cũng có khả năng lây bệnh, nên găng tay và vật liệu dùng một lần là bắt buộc ngay từ giây đầu tiên. Quy trình xử lý máu trong 16 TAC chương 83 gồm đúng chuỗi này: dừng, che, bỏ vào vật chứa riêng, rồi làm sạch và khử trùng mọi thứ đã dính. Khăn vải của tiệm không được dùng cho máu vì nó trở thành nguồn lây. Xịt cồn vào vết thương của khách là hành vi điều trị, nằm ngoài phạm vi hành nghề.
8. Nguyên tắc phòng ngừa chuẩn (standard precautions) yêu cầu người thợ coi máu và dịch cơ thể như thế nào?
Phòng ngừa chuẩn ra đời vì người mang mầm bệnh lây qua đường máu thường không có triệu chứng và chính họ cũng không biết. Chuẩn của OSHA về mầm bệnh qua đường máu, mà 16 TAC chương 83 áp dụng cho tiệm, vì thế không cho phép phân loại khách: một giọt máu được xử lý như một vết cắt sâu. Đợi khách khai bệnh hay chỉ cảnh giác với một nhóm người đều đặt bạn và khách sau vào rủi ro. Găng tay dùng một lần phải luôn có sẵn ở mọi vị trí làm việc.
9. Nhóm vi sinh vật nào chỉ nhân lên được khi xâm nhập vào tế bào sống của vật chủ?
Vi rút không có bộ máy tự sinh sản nên nó bắt buộc phải chiếm dụng tế bào sống của vật chủ để nhân lên. Vi khuẩn và nấm thì tự sinh sản được ngoài cơ thể, và đề cương kiểm soát nhiễm khuẩn trong bản tin kỳ thi tách ba nhóm này vì chúng phản ứng khác nhau với hóa chất. Chấy và cái ghẻ là ký sinh trùng, tức sinh vật đa bào hoàn chỉnh sống trên vật chủ. Chính khác biệt đó giải thích vì sao một sản phẩm diệt khuẩn không đương nhiên diệt được vi rút.
10. Vi khuẩn có lợi hoặc vô hại, không gây bệnh, được gọi bằng thuật ngữ nào?
Phần lớn vi khuẩn quanh ta thuộc loại không gây bệnh, và một số còn cần thiết cho cơ thể con người. Nhóm mà quy trình khử trùng của 16 TAC chương 83 nhắm tới là nhóm gây bệnh, nên việc phân biệt hai nhóm là bước đầu tiên để hiểu vì sao phải khử trùng. Bào tử là trạng thái tồn tại bền bỉ của một số vi khuẩn chứ không phải một nhóm phân theo tiêu chí gây bệnh. Vi khuẩn kháng thuốc thuộc về điều trị y tế, không thuộc đề cương thẩm mỹ.
11. Vì sao đề cương kiểm soát nhiễm khuẩn nhấn mạnh các mầm bệnh lây qua đường máu như viêm gan B?
Xước da khi cắt da, dũa móng hay cạo là sự cố thường gặp trong tiệm, và đó chính là đường lây của các mầm bệnh qua máu. Vì đường lây này gắn liền với thao tác hằng ngày, 16 TAC chương 83 dành riêng một quy trình cho mọi sự cố có máu thay vì gộp chung với vệ sinh thường lệ. Chúng không lây qua không khí, nên thông gió tuy cần cho hóa chất lại không giải quyết được rủi ro này. Giấy phép của tiệm không thay đổi sinh học của mầm bệnh, chỉ thay đổi mức giám sát.
12. Khăn đã dùng cho một khách phải được xử lý ra sao?
Mỗi khách một khăn sạch là quy tắc cơ bản, vì khăn tiếp xúc trực tiếp với da và tóc rồi giữ lại mọi thứ có ở đó. 16 TAC chương 83 đòi hai việc cùng lúc: khăn đã dùng đi ngay vào thùng có nắp, và thùng đó tách khỏi nơi cất khăn sạch. Khăn khô ráo không đồng nghĩa với khăn sạch, nên tiêu chí cảm quan không có giá trị. Phơi khăn trên ghế vừa gây nhầm lẫn với khăn sạch vừa làm ô nhiễm chính chiếc ghế đó.
13. Khăn sạch trong tiệm phải được bảo quản như thế nào?
Khăn sạch phải được che chắn khỏi bụi, tóc và giọt bắn của khu vực làm việc, nếu không thì nó không còn sạch vào lúc được dùng. Đây là vế thứ hai của yêu cầu đồ vải trong 16 TAC chương 83, đi liền với vế thùng đựng đồ bẩn có nắp. Đặt cạnh khăn bẩn tạo nguy cơ lẫn lộn dù hai giỏ trông khác nhau, và để trên mặt bàn hở thì khăn hứng hóa chất cùng tóc vụn suốt ngày. Tách riêng đồ sạch và đồ bẩn là yêu cầu cơ bản nhất của một cơ sở có giấy phép.
14. Cách lấy kem dưỡng từ một hũ lớn dùng chung cho nhiều khách như thế nào là đúng?
Bàn tay, kể cả tay vừa rửa hay tay đeo găng, đều đã chạm vào khách và bề mặt trước đó, nên chạm vào hũ là làm nhiễm bẩn toàn bộ phần còn lại. Nguyên tắc chiết ra bằng dụng cụ sạch mà 16 TAC chương 83 áp dụng cho mọi hũ dùng chung tồn tại đúng vì lý do đó. Mu bàn tay cũng là da, nên nó không phải một giải pháp. Quy tắc này áp dụng cho mọi sản phẩm đựng trong hũ miệng rộng, từ sáp tạo kiểu tới mặt nạ.
15. Phần sản phẩm đã lấy ra khay nhưng khách không dùng hết thì xử lý ra sao?
Phần đã lấy ra đã tiếp xúc với không khí, với dụng cụ và có thể với da khách, nên đổ ngược lại sẽ làm hỏng cả hũ. Vì 16 TAC chương 83 coi mọi thứ đã ra khỏi hũ là đã dùng, việc giữ khay lại cho lần hẹn sau cũng không hợp lệ. Trộn với phần của một khách khác là lây nhiễm chéo trực tiếp. Chấp nhận bỏ một chút sản phẩm rẻ hơn nhiều so với một hũ bị hỏng hoặc một khiếu nại.
16. Sau mỗi khách làm móng chân, bồn ngâm chân phải được xử lý thế nào?
Bồn ngâm chân là nơi đọng da chết, dầu và vi sinh vật, nên nó là thiết bị bị kiểm tra nhiều nhất trong một tiệm làm móng. Quy trình mà 16 TAC chương 83 buộc thực hiện sau MỖI khách gồm ba bước không bỏ được: xả, làm sạch cơ học, rồi khử trùng đủ thời gian ghi trên nhãn sản phẩm. Lau khô không loại bỏ được màng sinh học bám trong lòng bồn, và đổ hóa chất vào nước ngâm thì vừa không thay được bước cọ rửa vừa gây rủi ro cho da khách. Hồ sơ ghi lại việc vệ sinh bồn cũng phải có sẵn khi thanh tra hỏi.
17. Bồn ngâm chân có bộ phận sục hoặc có đường ống dẫn nước cần lưu ý thêm điều gì?
Đường ống và bộ phận sục là nơi hình thành màng sinh học, và mầm bệnh ở đó không hề bị ảnh hưởng khi bạn chỉ lau lòng bồn. Chính vì phần khuất này mà quy trình vệ sinh trong 16 TAC chương 83 đòi cho dung dịch khử trùng chạy qua hệ thống chứ không dừng ở bề mặt. Nước chảy qua không có tác dụng làm sạch, ngược lại nó còn phát tán vi sinh vật vào nước ngâm. Việc phân biệt khách quen với khách lạ không mang ý nghĩa vệ sinh nào cả.
18. Thời điểm bắt buộc phải rửa tay trong một buổi làm việc là khi nào?
Rửa tay là biện pháp chống lây nhiễm hiệu quả nhất và rẻ nhất trong tiệm, nên nó gắn với từng khách chứ không với từng ca làm việc. 16 TAC chương 83 buộc rửa tay trước mỗi dịch vụ, và nguyên tắc phòng ngừa chuẩn thì coi mọi khách đều có khả năng mang mầm bệnh. Tay không nhìn thấy bẩn vẫn mang vi sinh vật sau khi chạm tiền, điện thoại hay tay nắm cửa. Thanh tra thường quan sát chính hành vi này trước khi hỏi bất kỳ câu nào.
19. Khi tay có dính chất bẩn nhìn thấy được, nước rửa tay khô có cồn có thay thế được việc rửa tay bằng xà phòng và nước không?
Sản phẩm sát khuẩn tay bằng cồn được thiết kế cho bàn tay đã sạch mắt thường, vì chất bẩn hữu cơ che chắn vi sinh vật khỏi tác dụng của cồn. Đó là lý do 16 TAC chương 83 đòi tiệm phải có bồn rửa với nước nóng và nước lạnh chứ không chỉ có chai sát khuẩn. Xoa lâu hơn cũng không bù được điều đó, và việc cồn làm khô da chỉ là một bất tiện có thật chứ không phải lý do chính. Hiểu giới hạn của từng phương tiện quan trọng hơn việc thuộc tên sản phẩm.
20. Khách tới cắt tóc và bạn thấy trên da đầu họ có mảng đỏ tróc vảy kèm vùng tóc rụng hình tròn. Bạn nên làm gì?
Dấu hiệu được mô tả có thể là một tình trạng nhiễm trùng lây được, và người thợ không có quyền chẩn đoán. Vì 16 TAC chương 83 cấm phục vụ trên vùng da có dấu hiệu nhiễm trùng, và vì Texas Occupations Code chương 1603 giới hạn phạm vi hành nghề ở dịch vụ thẩm mỹ, câu trả lời duy nhất là từ chối và chuyển tiếp. Dùng dụng cụ riêng không loại bỏ nguy cơ phát tán trong tiệm. Gọi tên bệnh rồi bán thuốc còn nặng hơn, vì đó vừa là chẩn đoán vừa là kê đơn.
21. Bạn phát hiện trứng nhỏ bám chắc vào chân tóc của khách và có côn trùng nhỏ di chuyển trên da đầu. Cách xử lý đúng là gì?
Ký sinh trùng da đầu lây rất nhanh trong môi trường tiệm, nên dịch vụ phải dừng ngay lập tức. Sau khi khách ra về, 16 TAC chương 83 buộc làm sạch rồi khử trùng mọi dụng cụ dùng lại và bỏ đi mọi vật xốp đã tiếp xúc, kể cả khăn và áo choàng. Gội hay chải không giải quyết được tình trạng này và còn phát tán trứng ra ghế cùng dụng cụ. Thông báo phải riêng tư, vì làm khách xấu hổ trước đám đông vừa thiếu chuyên nghiệp vừa có thể dẫn tới khiếu nại.
22. Tình trạng nào sau đây KHÔNG lây và thường vẫn có thể phục vụ với sự cẩn trọng?
Gàu thông thường là hiện tượng bong tế bào sừng chứ không phải một bệnh nhiễm trùng lây được. Ranh giới mà 16 TAC chương 83 đặt ra rất đơn giản và chỉ có một câu hỏi: da còn nguyên vẹn và không có dấu hiệu viêm nhiễm hay không. Ba lựa chọn còn lại đều là nhiễm trùng hoặc ký sinh trùng lây qua tiếp xúc và qua dụng cụ, nên chúng bắt buộc phải bị từ chối. Khi bạn không chắc, chọn phương án an toàn là hoãn dịch vụ.
23. Ghế, tay vịn và tựa đầu nơi khách vừa ngồi phải được xử lý ra sao trước khi đón khách kế tiếp?
Tựa đầu, tay vịn và cần điều chỉnh ghế là những nơi da và tóc khách chạm vào nhiều nhất trong cả buổi làm. 16 TAC chương 83 xếp chúng vào nhóm bề mặt tiếp xúc phải được làm sạch rồi khử trùng giữa hai khách, đúng như với dụng cụ. Phủi tóc chỉ xử lý phần nhìn thấy được, còn sản phẩm khử mùi thì không diệt vi sinh vật. Dồn tất cả sang cuối ngày để lại nguyên một ca làm việc không được bảo vệ.
24. Lưỡi tông đơ sau khi cắt cho một khách cần được xử lý như thế nào?
Lưỡi tông đơ tiếp xúc trực tiếp với da đầu và da gáy, nên nó là dụng cụ dùng lại và phải qua đủ hai bước sau khi đã lấy sạch tóc vụn. Cách làm sạch cụ thể thì theo hướng dẫn của nhà sản xuất, và chính hướng dẫn đó cấm nhúng cả thân máy vào dung dịch vì nguy cơ hỏng động cơ cùng điện giật. Thổi hay lau khô chỉ xử lý phần nhìn thấy. Bảo dưỡng và vệ sinh là hai việc khác nhau: tra dầu không thay thế được khử trùng.
25. Yêu cầu nào sau đây thuộc về vệ sinh cá nhân của người thợ trong tiệm?
Vệ sinh cá nhân trong nghề này nhắm tới việc giảm nguồn lây và tránh gây thương tích cho khách chứ không nhắm tới hình thức bên ngoài. Yêu cầu về người hành nghề trong 16 TAC chương 83 gộp chung việc rửa tay với việc giữ móng gọn và mặc trang phục sạch, vì cả ba đều nằm trên cùng một đường lây. Móng dài và trang sức ở tay giữ lại vi sinh vật và dễ làm xước da khách khi gội hay massage. Trang điểm là lựa chọn cá nhân, không phải tiêu chí vệ sinh.
26. Bạn bị cảm, ho nhiều và hắt hơi liên tục nhưng lịch hẹn kín cả ngày. Ứng xử phù hợp nhất là gì?
Bạn làm việc cách mặt khách vài chục xăng-ti-mét trong nhiều chục phút, và lặp lại điều đó với hết khách này tới khách khác. Vì yêu cầu về sức khỏe của người hành nghề trong 16 TAC chương 83 gắn với chính khoảng cách tiếp xúc đó, việc dời lịch hoặc tối thiểu là che chắn đường hô hấp là ứng xử đúng. Thuốc làm giảm triệu chứng nhưng không làm bạn hết lây, và ngồi xa hơn thì không khả thi khi thao tác đòi tiếp xúc gần. Biết khi nào không nên đứng sau ghế cũng là một phần của nghề.
27. Thùng rác trong khu vực làm việc của tiệm phải đáp ứng yêu cầu nào?
Nắp đậy ngăn mùi, ngăn côn trùng và ngăn bụi bẩn phát tán trở lại khu vực làm việc. Yêu cầu thùng rác có nắp trong 16 TAC chương 83 nằm cùng nhóm với các điều kiện cơ sở mà thanh tra kiểm tra ngay khi bước vào tiệm. Thùng để mở và đổ thưa là điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật, còn đặt thùng ngay dưới nơi để dụng cụ sạch thì làm bẩn lại chính dụng cụ đó. Vật liệu dính máu đi vào một túi kín riêng theo quy trình xử lý máu.
28. Khu vực ăn uống của nhân viên nên được bố trí thế nào trong tiệm?
Thức ăn đặt cạnh hóa chất hoặc dụng cụ tạo nguy cơ nuốt phải hóa chất và làm nhiễm bẩn thực phẩm cùng lúc. Vì 16 TAC chương 83 tách khu ăn uống ra khỏi khu dịch vụ, một góc nghỉ riêng dù nhỏ là điều thanh tra mong thấy. Bàn làm việc và quầy lễ tân đều là bề mặt tiếp xúc với tóc, bụi sản phẩm và tiền. Kho hóa chất là nơi tệ nhất có thể chọn để ăn uống.
29. Dụng cụ đã khử trùng xong phải được cất giữ như thế nào?
Một dụng cụ đã khử trùng mất trạng thái đó ngay khi chạm lại vào bụi, tóc hay một bề mặt bẩn, nên hộp kín và sạch là bắt buộc. 16 TAC chương 83 đòi hộp chứa kín, sạch, khô và tách hẳn khỏi dụng cụ chưa xử lý, và thanh tra kiểm tra đúng điểm này. Xếp chung với dụng cụ bẩn dù ở tầng trên vẫn là lây nhiễm chéo, còn mặt bàn hở thì nhận tóc vụn cùng giọt bắn suốt ngày. Cách bố trí chỗ làm việc của bạn nên phản ánh sự phân tách đó.
30. Chiếc kéo bạn đang dùng rơi xuống sàn giữa buổi cắt. Bạn xử lý ra sao?
Sàn là bề mặt bẩn nhất trong tiệm, nên mọi dụng cụ chạm sàn đều coi như đã nhiễm bẩn dù nhìn vẫn sạch. Trình tự bắt buộc theo 16 TAC chương 83 là làm sạch rồi khử trùng đủ thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn sản phẩm, chứ không phải lau giấy hay xịt cồn qua loa. Trong lúc đó, chiếc kéo phải được để riêng để không ai dùng nhầm. Vì tình huống này xảy ra thường xuyên, một bộ dụng cụ dự phòng đã khử trùng luôn nên có sẵn.
31. Khi bạn chiết dung dịch khử trùng từ can lớn sang bình xịt nhỏ, bình xịt đó phải như thế nào?
Bình chiết không nhãn là nguyên nhân điển hình của tai nạn nhầm hóa chất, kể cả với chính người đã chiết ra. Quy tắc ghi nhãn hóa chất tại nơi làm việc gắn liền với việc lưu bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm, và cả hai chỉ có ý nghĩa khi bình mang đúng tên chất bên trong. Băng dính màu không cho biết đó là chất gì và không giúp ích khi cần sơ cứu. Chỉ ghi nhãn vào ngày có thanh tra là gian dối và không bảo vệ được ai.
32. Hóa chất trong tiệm nên được bảo quản ở đâu?
Nhiều sản phẩm trong tiệm dễ bay hơi hoặc dễ cháy, nên nhiệt và tia lửa là hai yếu tố phải tránh tuyệt đối. Mục bảo quản của bảng dữ liệu an toàn nêu đúng ba điều kiện này cho hầu hết sản phẩm, và bao bì kín có nhãn là điều kiện thứ tư. Đặt cạnh thiết bị sinh nhiệt là rủi ro cháy nổ trực tiếp, còn để chung với thực phẩm là nguy cơ ngộ độc. Nhà vệ sinh không phải kho hóa chất và cũng không đáp ứng yêu cầu thông gió cho mục đích đó.
33. Vì sao thông gió tốt là một phần của kiểm soát rủi ro nghề nghiệp trong tiệm?
Người thợ hít hơi sản phẩm nhiều giờ mỗi ngày, năm này qua năm khác, nên tích lũy phơi nhiễm mới là vấn đề chứ không phải một lần ngửi thấy mùi. Bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm nêu thông gió trong mục kiểm soát phơi nhiễm, và 16 TAC chương 83 đặt yêu cầu này cho khu vực dùng hóa chất. Không khí lưu thông không diệt được vi sinh vật trên bề mặt, và nó cũng không làm dung dịch khử trùng mạnh hơn. Đây là lý do các câu hỏi về thông gió nằm ở phần an toàn nghề nghiệp.
34. Găng tay dùng một lần được sử dụng đúng cách khi nào?
Găng tay dùng một lần mất tác dụng bảo vệ ngay khi đã tiếp xúc, nên rửa lại hay dùng lại làm hỏng chính mục đích của chúng. Nguyên tắc phòng ngừa chuẩn mà 16 TAC chương 83 áp dụng cho tiệm không cho phép chọn khách theo vẻ ngoài, vì người mang mầm bệnh thường không có dấu hiệu nào. Dùng chung một đôi cho nhiều khách biến găng tay thành phương tiện lây nhiễm. Tháo găng đúng cách rồi rửa tay là bước kết thúc bắt buộc.
35. Bạn ngâm một chiếc kìm còn dính da chết vào dung dịch khử trùng. Vấn đề ở đây là gì?
Khử trùng chỉ có hiệu lực trên bề mặt đã sạch, vì lớp chất hữu cơ tạo thành hàng rào vật lý giữa hóa chất và vi sinh vật. Chính vì thế 16 TAC chương 83 viết quy trình dụng cụ theo đúng thứ tự làm sạch rồi mới khử trùng, không bao giờ ngược lại. Dung dịch khử trùng không được thiết kế để hòa tan mô. Nếu coi đây là vấn đề thẩm mỹ, bạn sẽ giao cho khách kế tiếp một dụng cụ chưa hề được xử lý thật sự.