Phần cứng nhìn thấy được gọi là phiến móng (nail plate); nó nằm trên giường móng (nail bed) có nhiều mạch máu, và đó là lý do móng khỏe có màu hồng. Móng mọc ra từ mầm móng (matrix) nằm dưới da ở gốc móng — hỏng mầm móng là hỏng móng vĩnh viễn. Vùng trắng hình lưỡi liềm ở gốc là lunula, phần rìa nhô ra khỏi đầu ngón là bờ tự do (free edge). Da quanh móng gồm eponychium ở gốc, lớp cuticle mỏng bám trên phiến móng, và hyponychium nằm dưới bờ tự do.
Móng khỏe thì trong, hơi hồng, bề mặt trơn và bám chắc. Bạn cần nhận ra những dấu hiệu buộc bạn dừng lại: móng dày, đổi màu và bở có thể là nhiễm nấm; vùng da quanh móng đỏ, sưng, nóng hoặc có mủ là viêm; móng mọc đâm vào thịt gây đau; da quanh móng bị xước rách. Với những trường hợp có dấu hiệu nhiễm trùng, bạn từ chối dịch vụ và khuyên khách đi khám — bạn không được chẩn đoán và không được điều trị.
Trình tự quen thuộc là tháo sơn cũ, dũa tạo dáng, ngâm mềm, đẩy nhẹ phần cuticle, làm sạch dưới bờ tự do, dưỡng và massage tay, rồi làm sạch dầu trên phiến móng trước khi sơn. Hai nguyên tắc quan trọng: dũa theo một hướng ở hai bên để hạn chế tách lớp, và không cắt da sống. Cắt vào phần da đang sống là mở đường cho vi khuẩn và là lỗi bị bắt lỗi thường xuyên nhất khi thanh tra.
Pedicure theo trình tự tương tự, thêm bước làm mềm và làm nhẵn vùng da dày ở gót. Bồn ngâm chân là điểm nóng của kiểm soát nhiễm khuẩn: sau mỗi khách, bồn phải được xả sạch, cọ rửa và khử trùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất; bồn có bộ phận sục hoặc đường ống phải được làm sạch cả phần bên trong. Đế chà chân bằng mút và dũa giấy là dụng cụ dùng một lần: bỏ ngay sau một khách.
Lớp sơn cơ bản gồm base coat giúp bám và chống ố, lớp màu, rồi top coat bảo vệ và tạo bóng. Với móng đắp, điều đề thi quan tâm không phải công thức mà là an toàn: tiệm phải thông thoáng, sản phẩm phải được đậy kín và ghi nhãn, thợ mang khẩu trang và kính bảo hộ khi mài bụi, và bụi móng phải được hút hoặc lau sạch ngay. Mọi thông số về cách pha và thời gian đều lấy từ nhãn sản phẩm.
Kìm, đẩy da kim loại, kéo nhỏ và dũa kim loại là dụng cụ dùng lại được: làm sạch rồi khử trùng sau mỗi khách, cất trong hộp kín sạch. Que gỗ, bông, gạc, dũa giấy và mút là dụng cụ dùng một lần. Một dụng cụ rơi xuống sàn coi như đã bẩn: nhặt lên, làm sạch, khử trùng, rồi mới dùng lại.
1. Phần móng nhìn thấy được nằm trên nền móng gọi là gì?
Bản móng là phần cứng nhìn thấy được, nó nằm trên nền móng và là phần bạn dũa cũng như sơn. Nền móng nằm dưới, mầm móng tạo ra tế bào mới, còn lớp da viền phủ lên phần gốc. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu gọi đúng tên từng bộ phận của bộ móng. Nhớ rằng bản móng là mô đã chết giúp bạn hiểu vì sao nó không tự lành.
2. Bộ phận nào tạo ra tế bào móng mới?
Mầm móng là vùng sống nằm dưới lớp da ở gốc móng, và toàn bộ tế bào móng mới đều sinh ra từ đó. Nền móng chỉ đỡ bản móng, bản móng là mô đã chết, còn vùng trắng hình lưỡi liềm chỉ là phần mầm móng nhìn thấy được. Milady nhấn mạnh rằng tổn thương ở mầm móng có thể để lại biến dạng lâu dài. Đây là lý do phải rất thận trọng khi thao tác gần gốc móng.
3. Vùng trắng hình lưỡi liềm ở gốc móng được gọi là gì?
Lunula là vùng trắng hình lưỡi liềm nhìn thấy được ở gốc móng, và nó chính là phần mầm móng lộ ra. Matrix nằm dưới da, hyponychium nằm dưới đầu tự do, còn eponychium phủ lên gốc móng. Đề cương kỳ thi của TDLR liệt kê các thuật ngữ này trong phần cấu tạo móng. Biết tên tiếng Anh của từng phần là điều kiện để đọc mọi tài liệu chuyên môn.
4. Phần da nằm dưới đầu tự do của móng có vai trò gì?
Hyponychium là phần da nằm dưới đầu tự do và nó tạo lớp chắn ngăn vi sinh vật đi vào bên dưới bản móng. Tạo tế bào mới là việc của mầm móng, độ bám của sơn phụ thuộc vào bề mặt bản móng, và hình dạng móng do mầm móng quyết định. Milady mô tả vai trò bảo vệ này trong phần cấu tạo móng. Cắt hoặc đẩy quá sâu vào vùng này là mở cửa cho nhiễm trùng.
5. Móng khỏe có đặc điểm nào?
Móng khỏe có bề mặt nhẵn, màu hồng đều nhờ mạch máu ở nền móng, và bám chắc vào nền móng. Rãnh sâu, đổi màu kèm mùi, hay viền da sưng đỏ đều là dấu hiệu bất thường cần được xem xét. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt móng khỏe và móng có vấn đề. Biết thế nào là bình thường là điều kiện để nhận ra cái bất thường.
6. Khi nào bạn phải từ chối làm móng cho khách?
Dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tổn thương hở ở móng và vùng da quanh móng là chống chỉ định, vì dịch vụ sẽ làm lan mầm bệnh và làm khách đau. Tốc độ mọc móng, kiểu dũa hay kinh nghiệm của khách đều không phải lý do từ chối. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng đang nhiễm trùng. Nhìn kỹ cả mười ngón trước khi chạm là thói quen bắt buộc.
7. Bạn được phép nói gì khi thấy móng khách đổi màu bất thường?
Bạn được mô tả điều nhìn thấy và chuyển khách sang bác sĩ, nhưng đặt tên bệnh, kê thuốc hay hứa khỏi thì vượt quá phạm vi hành nghề. Texas Occupations Code chương 1603 giới hạn giấy phép cosmetology ở dịch vụ thẩm mỹ. Ghi lại điều bạn thấy vào hồ sơ khách là bước tiếp theo. Một móng đổi màu có nhiều nguyên nhân, và không nguyên nhân nào thuộc thẩm quyền của bạn.
8. Vùng da quanh móng của khách sưng đỏ và ấn vào thấy đau. Bạn làm gì?
Sưng đỏ và đau khi ấn là dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng, nên không chạm vào và chuyển khách sang bác sĩ là xử lý duy nhất đúng. Đẩy da, ngâm nước ấm hay sơn phủ đều làm lan mầm bệnh hoặc che mất dấu hiệu. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng đang nhiễm trùng. Một ngón có vấn đề không ngăn bạn phục vụ các ngón còn lại nếu chúng lành.
9. Vì sao nên dũa móng theo một chiều thay vì kéo qua kéo lại?
Bản móng gồm nhiều lớp, và dũa kéo qua kéo lại làm các lớp đó tách ra khiến đầu móng xước và dễ gãy. Việc dũa không ảnh hưởng tới tốc độ mọc, không tác động tới mầm móng, và không có quy định pháp lý về chiều dũa. Milady mô tả kỹ thuật dũa một chiều trong phần chăm sóc móng. Đây là thói quen phân biệt một bộ móng bền và một bộ móng gãy sau vài ngày.
10. Độ nhám của dũa móng được chọn dựa trên điều gì?
Độ nhám được chọn theo độ cứng của bản móng và theo mức cần lấy đi ở từng bước, nên dũa thô dùng cho móng đắp còn dũa mịn dùng cho móng thật. Màu sơn, chiều dài mong muốn hay số ngón đều không phải tiêu chí. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu biết cách chọn dụng cụ theo mục đích. Dùng dũa quá thô trên móng thật là cách nhanh nhất làm mỏng bản móng.
11. Móng khách rất mỏng và dễ gãy. Bạn nên điều chỉnh thế nào khi dũa?
Trên móng mỏng, một chiếc dũa mịn hơn, lực nhẹ hơn và độ dài ngắn hơn đều làm giảm nguy cơ gãy. Dũa thô lấy đi nhiều hơn, để móng dài làm tăng lực đòn bẩy, và nhiều lớp sơn không thay được sức bền của bản móng. Milady khuyến nghị giữ móng ngắn hơn với móng yếu. Ghi lại tình trạng móng vào hồ sơ giúp theo dõi qua các buổi.
12. Vì sao phải rất thận trọng khi đẩy lớp da ở gốc móng?
Mầm móng nằm ngay dưới lớp da ở gốc móng, và tổn thương ở đó có thể làm bản móng mọc ra biến dạng lâu dài. Lớp da không tạo tế bào móng, không chứa sắc tố quyết định màu móng, và không có lệnh cấm tuyệt đối nào. Milady cảnh báo về vùng này trong phần chăm sóc móng. Đây là chỗ mà lực tay quyết định hậu quả kéo dài nhiều tháng.
13. Vì sao không nên cắt sâu vào phần da sống quanh móng?
Cắt vào phần da sống gây chảy máu và tạo cửa ngõ cho vi sinh vật, đó là nguyên nhân của nhiều ca nhiễm trùng sau khi làm móng. Nó không ảnh hưởng tới tốc độ mọc, tới độ bám của sơn hay tới màu móng. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 có quy trình riêng cho tình huống chảy máu. Ranh giới giữa phần da chết và phần da sống là ranh giới mà tay bạn phải cảm nhận được.
14. Bạn làm khách chảy máu nhẹ ở viền móng. Trình tự đúng là gì?
Máu là dịch cơ thể, nên dừng lại, đeo găng, cầm máu và xử lý dụng cụ đã dính máu là trình tự bắt buộc. Lau nhanh rồi làm tiếp, sơn phủ lên vết thương hay ngâm tay vào bồn đều làm lan nguy cơ sinh học. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 có quy trình riêng cho sự cố chảy máu. Bồn nước là chỗ cuối cùng mà một vết thương hở nên chạm vào.
15. Trình tự cơ bản của một buổi làm móng tay là gì?
Kiểm tra móng đứng đầu vì nó quyết định có làm được hay không, rồi mới tới tháo sơn cũ, tạo dáng, chăm sóc viền da, dưỡng và sơn. Ba trình tự còn lại đều đặt bước sơn hoặc bước tạo dáng lên trước bước kiểm tra. Milady trình bày đúng trình tự này trong phần chăm sóc móng. Một trình tự đúng là điều giám khảo phần thực hành quan sát đầu tiên.
16. Vì sao phải kiểm tra cả mười ngón trước khi bắt đầu làm móng?
Chỉ cần một ngón có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tổn thương là kế hoạch của cả buổi làm phải thay đổi, nên kiểm tra đủ mười ngón là bước bắt buộc. Việc tính giá, một quy định ghi chép hay ấn tượng của khách đều không phải mục đích. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 đặt nghĩa vụ quan sát lên người làm dịch vụ. Bước nhìn mất ba mươi giây và quyết định toàn bộ phần còn lại.
17. Bồn ngâm chân phải được xử lý thế nào giữa hai khách?
Bồn ngâm chân phải được xả sạch, làm sạch rồi khử trùng theo đúng thời gian tiếp xúc ghi trên nhãn sản phẩm khử trùng, sau mỗi khách. Đổi nước, thêm dung dịch vào nước cũ hay chỉ lau khô đều không đạt yêu cầu. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 có yêu cầu cụ thể cho bồn ngâm chân. Phần lọc và phần ống dẫn là nơi mầm bệnh trú lại nhiều nhất.
18. Khi nào không nên làm dịch vụ ngâm chân cho khách?
Vết thương hở, vết loét hoặc dấu hiệu nhiễm trùng ở chân là chống chỉ định vì nước và dụng cụ sẽ làm lan mầm bệnh. Chân mỏi, kinh nghiệm của khách hay chuyện màu sơn đều không phải lý do từ chối. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng đang tổn thương. Hỏi khách về vết thương ở chân là câu hỏi nên có trong bước tư vấn.
19. Khách nói họ vừa cạo lông chân sáng nay. Bạn nên làm gì?
Cạo lông để lại những vết xước rất nhỏ, và chúng là cửa ngõ cho vi sinh vật khi chân được ngâm trong nước, nên phải kiểm tra kỹ và hoãn nếu cần. Coi như không sao, thêm dung dịch sát khuẩn hay cạo tiếp cho khách đều làm tăng rủi ro. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 hướng tới việc ngăn nhiễm trùng qua bồn ngâm. Nhiều tiệm dặn khách không cạo lông chân trước ngày hẹn chính vì lý do này.
20. Que gỗ đẩy da đã dùng cho một khách được xử lý ra sao?
Gỗ là vật liệu xốp, dung dịch khử trùng không thấm đều vào cấu trúc của nó, nên que gỗ thuộc nhóm dùng một lần và phải bỏ đi ngay. Khử trùng, ngâm qua đêm hay gọt lại đầu que đều không đưa nó về trạng thái an toàn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 phân loại dụng cụ theo đúng tiêu chí vật liệu. Nhớ tiêu chí vật liệu giúp bạn không bao giờ phân loại sai.
21. Kìm bấm da bằng kim loại được xếp vào nhóm nào?
Kim loại là bề mặt cứng không thấm, nên kìm bấm da dùng lại được sau khi làm sạch rồi khử trùng theo đúng thời gian ghi trên nhãn. Nó không phải vật dùng một lần, kim loại không tự kháng khuẩn, và lau khô không phải là khử trùng. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 phân loại theo vật liệu và theo khả năng làm sạch. Nếu kìm đã dính máu thì quy trình xử lý còn nghiêm ngặt hơn.
22. Dũa móng bằng giấy nhám được xử lý thế nào sau khi dùng?
Giấy nhám là bề mặt xốp và giữ lại bụi móng cùng vi sinh vật, nên dũa loại này thuộc nhóm dùng một lần cho một khách. Rửa, ngâm khử trùng hay chải bụi đều không làm nó an toàn trở lại. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 phân biệt dụng cụ theo vật liệu. Dũa kim loại hoặc dũa thủy tinh thì lại dùng lại được sau khi khử trùng.
23. Dụng cụ đã khử trùng phải được cất giữ ở đâu?
Dụng cụ đã khử trùng phải nằm trong hộp kín và khô, tách hẳn khỏi dụng cụ chưa xử lý, nếu không nó sẽ nhiễm bẩn trở lại từ không khí và từ tay người. Khay mở, ngăn kéo dùng chung hay ngâm vĩnh viễn trong dung dịch đều không đúng. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 yêu cầu bảo quản trong vật chứa kín. Khử trùng xong rồi để hở là làm nửa việc rồi mất trắng nửa còn lại.
24. Vì sao phải thoa lớp lót trước khi sơn màu?
Lớp lót tạo bề mặt cho màu bám đều và hạn chế sắc tố ăn vào bản móng làm móng ố vàng. Nó không khử trùng, không làm móng dày lên vĩnh viễn, và không có quy định về số lớp sơn. Nhãn sản phẩm ghi rõ thứ tự dùng của từng lớp. Bỏ lớp lót là lý do phổ biến khiến móng thật ố vàng sau vài lần sơn màu đậm.
25. Vì sao nên sơn nhiều lớp mỏng thay vì một lớp dày?
Một lớp sơn dày khô không đều giữa bề mặt và bên trong, nên nó dễ nhăn, dễ để lại vết ấn và bong sớm. Sơn không làm bản móng mỏng đi, không ảnh hưởng tới tốc độ mọc, và không có quy định về số lớp. Nhãn sản phẩm thường khuyến nghị hai lớp màu mỏng. Kiên nhẫn giữa các lớp là điều phân biệt một bộ móng bền và một bộ móng bong sau hai ngày.
26. Lớp sơn của khách hay bong ở phần đầu móng chỉ sau vài ngày. Nguyên nhân khả dĩ nhất là gì?
Dầu còn trên bề mặt móng và phần đầu móng không được bọc kín bằng lớp phủ là hai nguyên nhân thường gặp nhất của việc bong ở đầu móng. Số lớp sơn, thói quen rửa tay hay tốc độ mọc móng không giải thích được kiểu bong này. Nhãn sản phẩm thường nhắc thao tác quét kín cạnh đầu móng. Lau sạch bề mặt trước khi sơn là bước mất năm giây và đổi hẳn độ bền.
27. Vì sao khu vực làm móng đắp cần thông gió tốt?
Bụi mài và hơi bay lên từ sản phẩm móng đắp gây kích ứng đường hô hấp, và người thợ hít bầu không khí đó suốt cả ngày. Thông gió không nhằm làm khô sản phẩm nhanh hơn, không nhằm giữ nhiệt độ, và không có quy định về phòng riêng. Bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm ghi rõ yêu cầu thông gió, đúng theo nguyên tắc thông tin nguy hại của OSHA. Đây là rủi ro tích lũy và nó nằm ở phía người thợ nhiều hơn phía khách.
28. Vì sao không nên mài quá sâu vào bản móng thật trước khi đắp?
Mài quá sâu làm bản móng mỏng đi, và một bản móng mỏng thì yếu, dễ gãy và mất lớp bảo vệ tự nhiên cho nền móng. Việc mài không ảnh hưởng tới tốc độ mọc, sản phẩm vẫn bám được, và không có lệnh cấm tuyệt đối nào. Hướng dẫn của nhà sản xuất mô tả mức chuẩn bị bề mặt cần thiết. Đây là lý do nhiều khách nói móng thật của họ yếu hẳn sau một thời gian đắp móng.
29. Khách có lớp móng đắp bị nhấc lên một góc và bên dưới có khoảng trống. Bạn nên làm gì?
Khoảng trống dưới lớp móng đắp là nơi ẩm và kín, môi trường thuận lợi cho vi sinh vật, nên phần bị nhấc phải được lấy bỏ và bề mặt phải được làm sạch rồi kiểm tra. Ấn xuống, phủ thêm lớp mới hay che bằng màu đậm đều giữ nguyên khoảng trống đó. Hướng dẫn của nhà sản xuất mô tả quy trình xử lý phần nhấc. Nếu thấy đổi màu hoặc mùi bất thường, việc đúng là hoãn dịch vụ và khuyên khách đi khám.
30. Bàn làm móng phải được xử lý thế nào giữa hai khách?
Mặt bàn và gối kê tay tiếp xúc trực tiếp với da khách, nên chúng phải được làm sạch rồi khử trùng giữa hai khách. Phủi bụi xuống sàn, chỉ thay khăn lót hay lau khô cuối ngày đều không đạt yêu cầu. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 áp dụng cho mọi bề mặt tiếp xúc. Chiếc gối kê tay là chi tiết bị bỏ quên nhiều nhất ở bàn làm móng.
31. Vì sao thợ làm móng nên đeo khẩu trang khi mài móng đắp?
Bụi mài từ móng đắp rất mịn và nó đi sâu vào đường hô hấp, nên bảo hộ hô hấp là biện pháp bảo vệ người thợ. Khẩu trang không giúp nhìn rõ hơn, không ngăn bụi rơi xuống bàn, và quy định không yêu cầu đeo suốt cả ca. Bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm liệt kê trang bị bảo hộ cần dùng. Người thợ hít bụi đó tám giờ mỗi ngày, khách chỉ ngồi một giờ.
32. Bạn thấy một chiếc kìm bấm da có vết máu khô từ buổi trước. Bạn làm gì?
Một dụng cụ đã dính máu phải được xử lý theo quy trình riêng dành cho dụng cụ tiếp xúc với máu trước khi quay lại sử dụng. Lau cồn hay chỉ rửa xà phòng đều không đạt yêu cầu, còn vứt vào thùng rác thường thì sai cả về xử lý chất thải lẫn về kinh tế. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 có quy trình riêng cho trường hợp này. Việc còn vết máu khô từ buổi trước cho thấy quy trình cuối ngày đã bị bỏ.
33. Vì sao nên hỏi khách về nghề nghiệp trước khi chọn độ dài móng?
Công việc hằng ngày quyết định móng chịu lực và va chạm tới đâu, nên nó quyết định độ dài thực tế giữ được. Nghề nghiệp không quyết định màu sơn, không ảnh hưởng tới tốc độ mọc móng, và không có quy định ghi chép nào. Ghi câu trả lời vào hồ sơ giúp lần sau tư vấn nhanh hơn. Một bộ móng đẹp mà gãy sau hai ngày không phải một dịch vụ tốt.
34. Bạn được phép nói gì về một sản phẩm dưỡng móng bán tại tiệm?
Bạn được mô tả sản phẩm đúng theo công dụng ghi trên nhãn, và không được thêm bất kỳ tuyên bố nào ngoài đó. Hứa chữa bệnh, nói nó thay được thuốc kê đơn hay hứa móng mọc nhanh gấp đôi đều vượt quá phạm vi của Texas Occupations Code chương 1603. Nói theo nhãn là cách an toàn nhất mà vẫn giúp được khách. Một lời hứa không giữ được luôn quay lại thành một đơn khiếu nại.
35. Vì sao móng chân nên được cắt thẳng ngang thay vì cắt tròn hai bên?
Cắt tròn và sâu vào hai bên tạo điều kiện cho móng mọc quặp vào phần da thịt, một tình trạng đau và dễ nhiễm trùng. Kiểu cắt không ảnh hưởng tới tốc độ mọc, tới độ bám của sơn, và không có quy định pháp lý về kiểu cắt. Milady khuyến nghị cắt thẳng ngang cho móng chân. Nếu móng đã quặp vào và gây đau, việc đúng là khuyên khách đi khám.