Da có ba tầng. Biểu bì (epidermis) là tầng ngoài cùng, không có mạch máu, gồm nhiều lớp tế bào; lớp ngoài cùng là các tế bào sừng đã chết, còn lớp sâu nhất là nơi sinh ra tế bào mới và chứa melanin quyết định màu da. Trung bì (dermis) nằm dưới, chứa mạch máu, đầu dây thần kinh, nang lông, tuyến bã nhờn, tuyến mồ hôi và các sợi nâng đỡ tạo độ săn chắc. Hạ bì (subcutaneous) là lớp mỡ đệm, giữ nhiệt và tạo hình dáng.
Da dầu bóng ở vùng chữ T và lỗ chân lông rõ; da khô căng, dễ bong và ít bóng; da hỗn hợp dầu ở giữa mặt và khô ở hai bên má; da nhạy cảm đỏ và rát nhanh khi gặp sản phẩm mạnh. Việc chọn sản phẩm và độ mạnh của bước tẩy tế bào chết đi theo kết quả nhận dạng này, chứ không theo sở thích của khách.
Bạn không được chẩn đoán bệnh, nhưng bạn phải nhận ra tổn thương để biết khi nào ngừng dịch vụ và khuyên khách đi khám. Tổn thương nguyên phát gồm dát phẳng đổi màu, sẩn nổi gồ, mụn mủ chứa mủ, mụn nước chứa dịch trong. Tổn thương thứ phát xuất hiện muộn hơn: vảy, mài, vết nứt, sẹo. Nhân mụn là chất bã bít trong lỗ chân lông; mụn đầu trắng thì bị bít kín, mụn đầu đen thì hở ra ngoài và sẫm màu do oxy hóa.
Trình tự thông thường là làm sạch, phân tích da, tẩy tế bào chết ở mức phù hợp, massage, đắp mặt nạ phù hợp loại da, rồi dưỡng ẩm và chống nắng. Bốn động tác massage kinh điển là vuốt nhẹ (effleurage) để thư giãn, nhào bóp (petrissage) để kích thích, gõ nhẹ (tapotement) để làm săn, và xoa vòng (friction) trên vùng nhỏ. Ngừng ngay khi da có vết thương hở, viêm, cháy nắng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
Sáp lấy lông ra khỏi nang, nên vùng da vừa tẩy rất dễ tổn thương và nhạy cảm. Luôn thử sáp trên cổ tay trong của bạn trước khi chạm vào khách, và không bao giờ nhúng que đã chạm vào da khách trở lại hũ sáp — đó là con đường lây nhiễm điển hình nhất của dịch vụ này. Không tẩy lông trên da đang kích ứng, trên nốt ruồi, mụn cóc, vùng cháy nắng, hoặc khi khách đang dùng sản phẩm làm mỏng da theo chỉ định của bác sĩ.
Trang điểm làm việc bằng ánh sáng và bóng: màu sáng làm nổi lên, màu tối làm lùi lại. Nền hợp là nền biến mất trên đường viền hàm khi thử trực tiếp trên da, và tông ấm hay lạnh được chọn theo tông nền của da khách. Dáng chân mày nâng hay hạ cả gương mặt, nên xác định điểm đầu, điểm cao nhất và điểm đuôi trước khi chạm nhíp. Về vệ sinh: dùng cọ đã làm sạch, lấy sản phẩm ra khay bằng thìa sạch thay vì chấm cọ thẳng vào hũ, và mỗi khách một dụng cụ dùng một lần cho môi và mi.
1. Lớp ngoài cùng của da mà bạn nhìn thấy và chạm vào được gọi là gì?
Biểu bì là lớp ngoài cùng của da và nó không có mạch máu đi qua, nên nó được nuôi bằng thẩm thấu từ lớp bì. Lớp bì nằm dưới, lớp hạ bì sâu hơn nữa, còn lớp sừng chỉ là một tầng bên trong biểu bì. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt ba lớp chính của da. Nhớ rằng biểu bì không có mạch máu giúp bạn hiểu vì sao vết trầy nông không chảy máu.
2. Lớp nào của da chứa mạch máu, thần kinh và các tuyến?
Lớp bì chứa mạch máu, dây thần kinh, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn và nang lông, nên nó là lớp sống động nhất của da. Biểu bì không có mạch máu, lớp sừng là tế bào chết, còn lớp hạ bì chủ yếu là mô mỡ. Milady mô tả cấu trúc ba lớp này trong phần giải phẫu da. Mọi cảm giác đau và mọi phản ứng viêm đều bắt nguồn từ lớp này.
3. Lớp hạ bì nằm dưới cùng có chức năng chính là gì?
Lớp hạ bì chủ yếu là mô mỡ, nên nó giữ nhiệt, tạo lớp đệm chống va đập và dự trữ năng lượng. Tạo tế bào mới là việc của tầng đáy biểu bì, sắc tố nằm trong biểu bì, còn tuyến mồ hôi thuộc lớp bì. Đề cương kỳ thi của TDLR liệt kê chức năng của từng lớp da. Đây là lớp giải thích vì sao da vùng mắt mỏng manh hơn hẳn các vùng khác.
4. Chức năng quan trọng nhất của da đối với cơ thể là gì?
Da là hàng rào bảo vệ đầu tiên: nó ngăn vi sinh vật, chịu va đập và giữ nước cho cơ thể. Màu tóc do di truyền quyết định, keratin của tóc được tạo ở nang, và tốc độ mọc móng không do da điều khiển. Đề cương kỳ thi của TDLR bắt đầu phần da bằng chính chức năng bảo vệ này. Mọi quy tắc vệ sinh của nghề đều tồn tại để không phá vỡ hàng rào đó.
5. Da dầu có đặc điểm nhận dạng nào?
Da dầu có bề mặt bóng, lỗ chân lông rõ và dễ nổi mụn, đặc biệt ở vùng chữ T. Bề mặt căng và bong vảy là da khô, dễ đỏ và nóng rát là da nhạy cảm, còn khô má bóng chữ T là da hỗn hợp. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt bốn loại da cơ bản. Xác định loại da là bước đầu tiên của mọi buổi chăm sóc mặt.
6. Da hỗn hợp được mô tả thế nào?
Da hỗn hợp khô hoặc bình thường ở hai má nhưng nhiều dầu ở vùng chữ T, nên nó cần hai cách xử lý trên hai vùng. Nhiều dầu đều khắp là da dầu, khô đều là da khô, còn đỏ và rát là da nhạy cảm. Milady mô tả loại da này như loại phổ biến nhất. Đây là lý do một sản phẩm duy nhất hiếm khi hợp với cả khuôn mặt.
7. Khách có da căng, hay bong vảy và ít thấy lỗ chân lông. Loại da nào phù hợp nhất?
Cảm giác căng, hiện tượng bong vảy và lỗ chân lông ít thấy là ba dấu hiệu điển hình của da khô. Da dầu bóng và lỗ chân lông rõ, da hỗn hợp khác nhau theo vùng, còn da nhạy cảm đặc trưng bởi phản ứng chứ không bởi độ ẩm. Nhãn sản phẩm ghi rõ loại da mà nó nhắm tới. Đọc đúng loại da quyết định toàn bộ phần sản phẩm bạn chọn.
8. Tổn thương da nguyên phát là gì?
Tổn thương nguyên phát là dạng xuất hiện đầu tiên khi một tình trạng da mới bắt đầu, ví dụ như dát, sẩn hay mụn nước. Tổn thương xuất hiện về sau là thứ phát, còn vị trí trên cơ thể và nguyên nhân không nằm trong định nghĩa này. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt hai nhóm tổn thương. Phân biệt được hai nhóm giúp bạn mô tả điều mình thấy mà không đoán bệnh.
9. Dát (macule) khác sẩn (papule) ở điểm nào?
Dát là vùng đổi màu phẳng, sờ không thấy gờ, còn sẩn là tổn thương nhỏ nhô lên khỏi mặt da. Mô tả ngược lại là sai, tổn thương chứa mủ là mụn mủ, còn tuổi tác không nằm trong định nghĩa. Milady liệt kê các tổn thương nguyên phát theo đúng cách phân biệt này. Sờ để biết nó phẳng hay nhô lên là thao tác phân loại đơn giản nhất.
10. Vảy, vết nứt và sẹo thuộc nhóm tổn thương nào?
Vảy, vết nứt và sẹo xuất hiện ở giai đoạn muộn của một tình trạng da, nên chúng thuộc nhóm tổn thương thứ phát. Tổn thương nguyên phát là dạng ban đầu, còn dị ứng và di truyền là cách phân loại theo nguyên nhân chứ không theo giai đoạn. Đề cương kỳ thi của TDLR dùng đúng cách phân nhóm này. Nhận ra sẹo và vết nứt là dấu hiệu để bạn thao tác nhẹ tay hơn.
11. Khi nào bạn phải từ chối làm dịch vụ chăm sóc da mặt?
Vết thương hở, mụn mủ đang vỡ và dấu hiệu nhiễm trùng đều là chống chỉ định vì chúng có thể lây và vì thao tác sẽ làm nặng thêm. Da hơi khô, việc chưa từng làm dịch vụ hay việc khách chọn liệu trình khác đều không phải lý do từ chối. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng da đang tổn thương. Nhìn kỹ trước khi chạm là quy tắc chung của mọi dịch vụ da.
12. Khách đến làm dịch vụ mặt và bạn thấy một vùng da đang phồng rộp. Bạn làm gì?
Một vùng da đang phồng rộp là tổn thương chưa rõ nguyên nhân, nên không chạm vào, hoãn dịch vụ và chuyển khách sang bác sĩ là xử lý duy nhất đúng. Chọc vỡ nốt phồng là hành vi y tế, đắp mặt nạ che đi là bỏ qua rủi ro, và làm dịch vụ có tránh vùng đó vẫn để nguy cơ lây. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm phục vụ trên vùng đang tổn thương. Không chắc là lý do để dừng, không phải lý do để đoán.
13. Trình tự cơ bản của một buổi chăm sóc da mặt là gì?
Trình tự chuẩn bắt đầu bằng làm sạch và phân tích da, rồi mới tới tẩy tế bào chết, xoa bóp, mặt nạ và dưỡng. Ba trình tự còn lại đều đặt các bước sau lên trước bước làm sạch hoặc bước phân tích. Milady trình bày đúng trình tự này trong phần chăm sóc da. Phân tích da phải đứng sớm vì nó quyết định mọi sản phẩm dùng sau đó.
14. Vì sao phải làm sạch da trước khi phân tích da?
Lớp trang điểm, kem chống nắng và bụi bẩn che mất tình trạng thật của da, nên phân tích trước khi làm sạch sẽ cho kết quả sai. Làm sạch không đổi loại da, không thu nhỏ lỗ chân lông vĩnh viễn, và quy định không mô tả từng bước kỹ thuật. Milady đặt bước làm sạch ngay trước bước phân tích. Một phân tích trên bề mặt bẩn là một phân tích không dùng được.
15. Vì sao dùng đèn phóng đại khi phân tích da?
Đèn phóng đại cho thấy lỗ chân lông, tình trạng bề mặt và những chi tiết mà mắt thường bỏ sót, nên nó là công cụ của bước phân tích. Nó không làm da đẹp lên, không diệt khuẩn và không phải thiết bị bắt buộc theo quy định. Milady mô tả việc dùng đèn phóng đại trong phần phân tích da. Nhìn rõ hơn là cách duy nhất để tư vấn dựa trên sự thật.
16. Tẩy tế bào chết dạng hạt khác dạng hóa học ở điểm nào?
Dạng hạt lấy tế bào chết bằng ma sát cơ học, còn dạng hóa học làm liên kết giữa các tế bào chết lỏng ra để chúng bong đi. Da nhạy cảm thường tránh dạng hạt chứ không ngược lại, cả hai đều làm việc ở lớp sừng, và không dạng nào để qua đêm. Nhãn sản phẩm ghi rõ cách dùng và thời gian lưu. Chọn dạng nào phụ thuộc vào loại da chứ không vào thói quen của tiệm.
17. Khi nào nên bỏ hẳn bước tẩy tế bào chết?
Da đang kích ứng, đỏ rát hoặc có vết trầy sẽ nặng thêm nếu bị tẩy tế bào chết, nên phải bỏ hẳn bước này. Da hơi khô, việc chưa từng làm dịch vụ hay độ dài của liệu trình đều không phải chống chỉ định. Nhãn sản phẩm luôn có phần cảnh báo không dùng trên da đang tổn thương. Biết bỏ một bước đúng lúc cũng là một phần của tay nghề.
18. Vì sao xoa bóp mặt thường bắt đầu bằng động tác vuốt nhẹ?
Động tác vuốt nhẹ giúp da và cơ mặt làm quen dần, nên nó luôn mở đầu và kết thúc một lần xoa bóp. Nó không làm sạch, không thu nhỏ lỗ chân lông vĩnh viễn và không phải một quy định pháp lý. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu biết trình tự từ nhẹ tới mạnh rồi trở lại nhẹ. Trình tự này giống nhau ở mặt và ở da đầu.
19. Vì sao động tác xoa bóp mặt nên đi theo hướng đi lên và ra ngoài?
Đi lên và ra ngoài thuận theo hướng cơ mặt và tránh kéo giãn vùng da mỏng, đặc biệt quanh mắt. Xoa bóp không làm biểu bì dày lên, không làm mạch máu co lại theo cách đó, và không có quy định pháp lý về chiều xoa bóp. Milady mô tả hướng thao tác này trong phần xoa bóp mặt. Vùng quanh mắt luôn cần lực nhẹ nhất trong toàn bộ khuôn mặt.
20. Trường hợp nào phải bỏ hẳn bước xoa bóp mặt?
Mụn viêm đang sưng, vết thương hở và dấu hiệu nhiễm trùng đều là chống chỉ định vì xoa bóp sẽ làm lan tổn thương. Sở thích của khách là lý do để hỏi lại chứ không phải chống chỉ định, còn da khô và việc tới muộn thì không liên quan tới an toàn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm thao tác trên vùng đang tổn thương. Bỏ một bước vì an toàn khác hẳn bỏ một bước vì thiếu thời gian.
21. Mặt nạ đất sét thường phù hợp với loại da nào nhất?
Mặt nạ đất sét hút dầu thừa nên nó thường được chọn cho da dầu và vùng chữ T. Da khô cần mặt nạ dưỡng ẩm, da nhạy cảm cần loại làm dịu, và không sản phẩm nào phù hợp với mọi loại da. Nhãn sản phẩm ghi rõ loại da mà mặt nạ nhắm tới. Chọn mặt nạ theo loại da là bước áp dụng trực tiếp của bước phân tích.
22. Vì sao phải tránh vùng quanh mắt khi đắp mặt nạ?
Da quanh mắt mỏng hơn hẳn phần còn lại của khuôn mặt nên nó dễ kích ứng, và sản phẩm cũng dễ chảy vào mắt. Da vùng đó không dày hơn, không tiết nhiều dầu hơn, và không có lệnh cấm tuyệt đối nào. Nhãn sản phẩm luôn ghi tránh vùng mắt. Đây là vùng cần thao tác nhẹ nhất trong toàn bộ buổi chăm sóc mặt.
23. Vì sao phải thử nhiệt độ sáp trước khi thoa lên da khách?
Sáp quá nóng gây bỏng, và da mặt mỏng hơn nên tổn thương nặng hơn, vì vậy thử nhiệt trên cổ tay mình là bước bắt buộc. Nhiệt độ không làm sáp mất khả năng bám, không ảnh hưởng tới tốc độ mọc lông, và không có quy định ghi chép nhiệt độ. Hướng dẫn của nhà sản xuất sáp ghi rõ khoảng nhiệt độ sử dụng. Một vết bỏng do sáp là sự cố phải ghi nhận và có thể thành khiếu nại.
24. Que gỗ đã nhúng vào hũ sáp và chạm vào da khách được xử lý thế nào?
Que gỗ đã chạm vào da khách là vật đã nhiễm bẩn, nên nhúng lại vào hũ sẽ đưa vi sinh vật vào toàn bộ khối sáp dùng chung. Lau khăn giấy hay ngâm nước nóng không loại bỏ được nhiễm bẩn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 xếp que gỗ vào nhóm vật dùng một lần. Nhúng lại que gỗ là một trong những lỗi bị ghi nhận nhiều nhất khi thanh tra.
25. Khi nào không nên tẩy lông bằng sáp cho khách?
Da đang cháy nắng, trầy xước hoặc có mụn viêm sẽ tổn thương nặng khi bị sáp kéo, nên đó là chống chỉ định rõ ràng. Tốc độ mọc lông, kinh nghiệm của khách hay số vùng cần tẩy đều không phải lý do từ chối. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng da đang tổn thương. Hỏi về việc tắm nắng gần đây là câu hỏi nên có trong bước tư vấn.
26. Khách nói họ đang dùng sản phẩm bôi làm bong da theo chỉ định của bác sĩ. Bạn làm gì?
Một số sản phẩm bôi làm lớp sừng mỏng đi, nên sáp có thể kéo theo cả một mảng da, vì vậy không tẩy lông vùng đó là quyết định đúng. Coi như không liên quan hoặc hạ nhiệt độ sáp không loại bỏ được rủi ro, còn yêu cầu khách ngừng thuốc là can thiệp vào điều trị mà Texas Occupations Code chương 1603 không cho phép. Ghi lại lời khách vào hồ sơ trước khi từ chối. Đây là một trong những tình huống nguy hiểm nhất của dịch vụ tẩy lông.
27. Vì sao phải làm sạch da trước khi trang điểm cho khách?
Lớp dầu và bụi bẩn làm sản phẩm trang điểm bám không đều và nhanh trôi, nên làm sạch là bước chuẩn bị bắt buộc. Nó không làm màu đậm hơn, không thu nhỏ lỗ chân lông lâu dài, và quy định không mô tả từng bước kỹ thuật. Milady đặt bước làm sạch ở đầu quy trình trang điểm. Một lớp nền đẹp bắt đầu từ một bề mặt sạch.
28. Vì sao phải chọn màu nền theo tông da của khách?
Một lớp nền lệch tông tạo ra ranh giới nhìn thấy được ở đường viền hàm và cổ, đó là lỗi dễ nhận ra nhất của một buổi trang điểm. Nền lệch tông không gây kích ứng, không làm lỗ chân lông to ra, và không có quy định về số lượng tông nền. Milady mô tả cách thử màu nền ở đường viền hàm. Thử nền dưới ánh sáng tự nhiên cho kết quả đáng tin nhất.
29. Khách muốn khuôn mặt tròn trông thon gọn hơn. Nguyên tắc trang điểm nào áp dụng?
Vùng tối lùi lại và vùng sáng tiến lên trong cảm nhận của mắt, nên tạo khối tối ở hai bên và làm sáng phần giữa kéo dài khuôn mặt theo chiều dọc. Làm sáng đều không tạo hình khối, tạo khối ngược lại làm mặt trông rộng hơn, và một màu nền duy nhất không tạo được chiều sâu. Milady trình bày nguyên tắc sáng tối này trong phần trang điểm. Đây là nguyên tắc chung của mọi kỹ thuật tạo khối trên khuôn mặt.
30. Cọ trang điểm dùng cho khách phải được xử lý thế nào?
Cọ chạm trực tiếp vào da mặt của khách nên nó phải được làm sạch rồi khử trùng sau mỗi lần dùng, theo nhãn sản phẩm khử trùng. Lau khăn giấy, thổi phấn hay chỉ rửa nước lã cuối ngày đều không đạt yêu cầu. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 áp dụng cho mọi dụng cụ tiếp xúc với khách. Có nhiều bộ cọ là điều kiện để làm đúng mà vẫn kịp lịch hẹn.
31. Cách lấy sản phẩm trang điểm ra khỏi hũ sao cho hợp vệ sinh là gì?
Lấy sản phẩm ra khay riêng bằng thìa hoặc que dùng một lần ngăn không cho dụng cụ đã chạm da quay lại hũ dùng chung. Nhúng cọ, dùng ngón tay hay đổ thẳng lên mặt đều làm nhiễm bẩn sản phẩm hoặc bỏ qua bước kiểm soát. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 yêu cầu ngăn lây nhiễm chéo qua sản phẩm dùng chung. Phần sản phẩm còn thừa trên khay thì bỏ đi, không đổ ngược lại hũ.
32. Bông tẩy trang và mút trang điểm đã dùng cho khách được xử lý thế nào?
Bông và mút là vật liệu xốp, dung dịch khử trùng không thấm đều vào toàn bộ cấu trúc, nên chúng thuộc nhóm dùng một lần và phải bỏ đi ngay. Giặt, ngâm khử trùng hay lộn mặt đều không đưa chúng trở lại trạng thái an toàn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 phân loại dụng cụ theo đúng tiêu chí vật liệu. Nhớ tiêu chí vật liệu giúp bạn không bao giờ phân loại sai.
33. Khách muốn thử một thỏi son trên môi trước khi mua. Cách làm hợp vệ sinh là gì?
Lấy một phần son ra khay bằng dụng cụ sạch rồi thoa bằng que dùng một lần là cách duy nhất giữ được thỏi son ở trạng thái chưa nhiễm bẩn. Thoa trực tiếp rồi lau đầu son không loại bỏ vi sinh vật, thoa lên mu bàn tay cho màu sai, và đưa khách tự thoa rồi bán lại là vi phạm nghiêm trọng. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dùng chung sản phẩm đã chạm vào khách. Phần son đã lấy ra khay thì bỏ đi sau khi thử.
34. Sắc tố quyết định màu da nằm ở đâu?
Melanin do các tế bào sắc tố ở tầng đáy của biểu bì tạo ra, và nó quyết định màu da cũng như phản ứng của da với nắng. Mạch máu ở lớp bì chỉ ảnh hưởng tới sắc hồng, tế bào mỡ và tuyến mồ hôi không tạo màu da. Milady mô tả vị trí tế bào sắc tố trong phần giải phẫu da. Đây cũng là lý do vì sao tổn thương sâu có thể để lại thay đổi sắc tố lâu dài.
35. Tuyến mồ hôi có vai trò gì đối với cơ thể?
Tuyến mồ hôi tiết mồ hôi ra bề mặt và sự bay hơi của nó giúp cơ thể hạ nhiệt. Tiết dầu là việc của tuyến bã nhờn, sắc tố do tế bào sắc tố tạo ra, còn keratin của tóc được tạo ở nang. Đề cương kỳ thi của TDLR liệt kê hai loại tuyến chính của da. Phân biệt hai tuyến này giúp bạn hiểu vì sao da vừa có thể ướt vừa có thể nhờn.