ThiBangTocTexas

💆 Chăm sóc da và trang điểm (Skin Care & Makeup)

Da được xây như thế nào

Da có ba tầng. Biểu bì (epidermis) là tầng ngoài cùng, không có mạch máu, gồm nhiều lớp tế bào; lớp ngoài cùng là các tế bào sừng đã chết, còn lớp sâu nhất là nơi sinh ra tế bào mới và chứa melanin quyết định màu da. Trung bì (dermis) nằm dưới, chứa mạch máu, đầu dây thần kinh, nang lông, tuyến bã nhờn, tuyến mồ hôi và các sợi nâng đỡ tạo độ săn chắc. Hạ bì (subcutaneous) là lớp mỡ đệm, giữ nhiệt và tạo hình dáng.

Nhận dạng loại da

Da dầu bóng ở vùng chữ T và lỗ chân lông rõ; da khô căng, dễ bong và ít bóng; da hỗn hợp dầu ở giữa mặt và khô ở hai bên má; da nhạy cảm đỏ và rát nhanh khi gặp sản phẩm mạnh. Việc chọn sản phẩm và độ mạnh của bước tẩy tế bào chết đi theo kết quả nhận dạng này, chứ không theo sở thích của khách.

Tổn thương da: nhìn để biết dừng

Bạn không được chẩn đoán bệnh, nhưng bạn phải nhận ra tổn thương để biết khi nào ngừng dịch vụ và khuyên khách đi khám. Tổn thương nguyên phát gồm dát phẳng đổi màu, sẩn nổi gồ, mụn mủ chứa mủ, mụn nước chứa dịch trong. Tổn thương thứ phát xuất hiện muộn hơn: vảy, mài, vết nứt, sẹo. Nhân mụn là chất bã bít trong lỗ chân lông; mụn đầu trắng thì bị bít kín, mụn đầu đen thì hở ra ngoài và sẫm màu do oxy hóa.

Chăm sóc mặt cơ bản

Trình tự thông thường là làm sạch, phân tích da, tẩy tế bào chết ở mức phù hợp, massage, đắp mặt nạ phù hợp loại da, rồi dưỡng ẩm và chống nắng. Bốn động tác massage kinh điển là vuốt nhẹ (effleurage) để thư giãn, nhào bóp (petrissage) để kích thích, gõ nhẹ (tapotement) để làm săn, và xoa vòng (friction) trên vùng nhỏ. Ngừng ngay khi da có vết thương hở, viêm, cháy nắng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.

Tẩy lông bằng sáp

Sáp lấy lông ra khỏi nang, nên vùng da vừa tẩy rất dễ tổn thương và nhạy cảm. Luôn thử sáp trên cổ tay trong của bạn trước khi chạm vào khách, và không bao giờ nhúng que đã chạm vào da khách trở lại hũ sáp — đó là con đường lây nhiễm điển hình nhất của dịch vụ này. Không tẩy lông trên da đang kích ứng, trên nốt ruồi, mụn cóc, vùng cháy nắng, hoặc khi khách đang dùng sản phẩm làm mỏng da theo chỉ định của bác sĩ.

Trang điểm

Trang điểm làm việc bằng ánh sáng và bóng: màu sáng làm nổi lên, màu tối làm lùi lại. Nền hợp là nền biến mất trên đường viền hàm khi thử trực tiếp trên da, và tông ấm hay lạnh được chọn theo tông nền của da khách. Dáng chân mày nâng hay hạ cả gương mặt, nên xác định điểm đầu, điểm cao nhất và điểm đuôi trước khi chạm nhíp. Về vệ sinh: dùng cọ đã làm sạch, lấy sản phẩm ra khay bằng thìa sạch thay vì chấm cọ thẳng vào hũ, và mỗi khách một dụng cụ dùng một lần cho môi và mi.

Làm bài thử miễn phí · toàn bộ ngân hàng câu hỏi và đề thi thử có trong gói hằng tháng

Câu hỏi mẫu (35)

1. Lớp ngoài cùng của da mà bạn nhìn thấy và chạm vào được gọi là gì?

  1. Biểu bì (epidermis), lớp ngoài cùng không có mạch máu đi qua
  2. Lớp bì (dermis), lớp nằm ngay dưới và chứa mạch máu cùng thần kinh
  3. Lớp hạ bì (subcutaneous), lớp mỡ nằm sâu nhất dưới bề mặt của da
  4. Lớp sừng (stratum corneum), lớp tế bào chết nằm trong chính biểu bì

Biểu bì là lớp ngoài cùng của da và nó không có mạch máu đi qua, nên nó được nuôi bằng thẩm thấu từ lớp bì. Lớp bì nằm dưới, lớp hạ bì sâu hơn nữa, còn lớp sừng chỉ là một tầng bên trong biểu bì. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt ba lớp chính của da. Nhớ rằng biểu bì không có mạch máu giúp bạn hiểu vì sao vết trầy nông không chảy máu.

2. Lớp nào của da chứa mạch máu, thần kinh và các tuyến?

  1. Lớp bì (dermis), lớp dày nằm ngay bên dưới lớp biểu bì của da
  2. Lớp biểu bì (epidermis), lớp ngoài cùng mà mắt nhìn thấy được
  3. Lớp sừng (stratum corneum), tầng tế bào chết ở ngoài cùng biểu bì
  4. Lớp hạ bì (subcutaneous), lớp mô mỡ nằm dưới cùng của cấu trúc da

Lớp bì chứa mạch máu, dây thần kinh, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn và nang lông, nên nó là lớp sống động nhất của da. Biểu bì không có mạch máu, lớp sừng là tế bào chết, còn lớp hạ bì chủ yếu là mô mỡ. Milady mô tả cấu trúc ba lớp này trong phần giải phẫu da. Mọi cảm giác đau và mọi phản ứng viêm đều bắt nguồn từ lớp này.

3. Lớp hạ bì nằm dưới cùng có chức năng chính là gì?

  1. Tiết ra mồ hôi để điều hòa nhiệt độ của cơ thể trong ngày nóng
  2. Tạo ra tế bào mới để thay thế cho lớp tế bào chết ở bề mặt da
  3. Chứa toàn bộ sắc tố quyết định màu da của mỗi người khác nhau
  4. Giữ nhiệt, tạo lớp đệm và dự trữ năng lượng cho cơ thể

Lớp hạ bì chủ yếu là mô mỡ, nên nó giữ nhiệt, tạo lớp đệm chống va đập và dự trữ năng lượng. Tạo tế bào mới là việc của tầng đáy biểu bì, sắc tố nằm trong biểu bì, còn tuyến mồ hôi thuộc lớp bì. Đề cương kỳ thi của TDLR liệt kê chức năng của từng lớp da. Đây là lớp giải thích vì sao da vùng mắt mỏng manh hơn hẳn các vùng khác.

4. Chức năng quan trọng nhất của da đối với cơ thể là gì?

  1. Sản xuất ra keratin để nuôi các sợi tóc đang mọc trên da đầu
  2. Quyết định màu tóc mà một người có được ngay từ khi họ mới sinh ra
  3. Bảo vệ cơ thể khỏi vi sinh vật, va đập và mất nước qua bề mặt
  4. Điều khiển tốc độ mọc của móng tay và móng chân trên cơ thể

Da là hàng rào bảo vệ đầu tiên: nó ngăn vi sinh vật, chịu va đập và giữ nước cho cơ thể. Màu tóc do di truyền quyết định, keratin của tóc được tạo ở nang, và tốc độ mọc móng không do da điều khiển. Đề cương kỳ thi của TDLR bắt đầu phần da bằng chính chức năng bảo vệ này. Mọi quy tắc vệ sinh của nghề đều tồn tại để không phá vỡ hàng rào đó.

5. Da dầu có đặc điểm nhận dạng nào?

  1. Bề mặt vừa khô ở hai má vừa bóng ở vùng trán, mũi và cằm
  2. Bề mặt căng, hay bong vảy và rất ít thấy lỗ chân lông trên da
  3. Bề mặt đỏ, dễ nóng rát và phản ứng mạnh với nhiều loại sản phẩm
  4. Bề mặt bóng, lỗ chân lông rõ và dễ nổi mụn ở vùng chữ T

Da dầu có bề mặt bóng, lỗ chân lông rõ và dễ nổi mụn, đặc biệt ở vùng chữ T. Bề mặt căng và bong vảy là da khô, dễ đỏ và nóng rát là da nhạy cảm, còn khô má bóng chữ T là da hỗn hợp. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt bốn loại da cơ bản. Xác định loại da là bước đầu tiên của mọi buổi chăm sóc mặt.

6. Da hỗn hợp được mô tả thế nào?

  1. Đỏ và nóng rát ở mọi vùng khi tiếp xúc với bất kỳ sản phẩm mới nào
  2. Nhiều dầu đều khắp mặt và có lỗ chân lông rất rõ ở khắp mọi vùng trên da
  3. Khô đều khắp mặt và luôn có cảm giác căng sau mỗi lần rửa mặt xong xuôi
  4. Khô hoặc bình thường ở hai má nhưng nhiều dầu ở vùng trán, mũi và cằm

Da hỗn hợp khô hoặc bình thường ở hai má nhưng nhiều dầu ở vùng chữ T, nên nó cần hai cách xử lý trên hai vùng. Nhiều dầu đều khắp là da dầu, khô đều là da khô, còn đỏ và rát là da nhạy cảm. Milady mô tả loại da này như loại phổ biến nhất. Đây là lý do một sản phẩm duy nhất hiếm khi hợp với cả khuôn mặt.

7. Khách có da căng, hay bong vảy và ít thấy lỗ chân lông. Loại da nào phù hợp nhất?

  1. Da dầu, loại có bề mặt bóng và lỗ chân lông rất rõ trên khắp mặt
  2. Da khô, loại thiếu dầu tự nhiên nên bề mặt mất nước rất nhanh
  3. Da hỗn hợp, loại vừa khô ở hai má vừa nhiều dầu ở vùng chữ T
  4. Da nhạy cảm, loại phản ứng đỏ và rát với nhiều loại sản phẩm khác nhau

Cảm giác căng, hiện tượng bong vảy và lỗ chân lông ít thấy là ba dấu hiệu điển hình của da khô. Da dầu bóng và lỗ chân lông rõ, da hỗn hợp khác nhau theo vùng, còn da nhạy cảm đặc trưng bởi phản ứng chứ không bởi độ ẩm. Nhãn sản phẩm ghi rõ loại da mà nó nhắm tới. Đọc đúng loại da quyết định toàn bộ phần sản phẩm bạn chọn.

8. Tổn thương da nguyên phát là gì?

  1. Tổn thương chỉ xuất hiện sau khi tổn thương ban đầu đã tiến triển nặng
  2. Tổn thương xuất hiện đầu tiên, ngay từ khi tình trạng da mới bắt đầu
  3. Tổn thương chỉ gặp ở vùng da mặt chứ không gặp ở các vùng da khác
  4. Tổn thương chỉ xuất hiện khi khách dùng sai sản phẩm chăm sóc da

Tổn thương nguyên phát là dạng xuất hiện đầu tiên khi một tình trạng da mới bắt đầu, ví dụ như dát, sẩn hay mụn nước. Tổn thương xuất hiện về sau là thứ phát, còn vị trí trên cơ thể và nguyên nhân không nằm trong định nghĩa này. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu phân biệt hai nhóm tổn thương. Phân biệt được hai nhóm giúp bạn mô tả điều mình thấy mà không đoán bệnh.

9. Dát (macule) khác sẩn (papule) ở điểm nào?

  1. Dát chỉ là vùng đổi màu phẳng, còn sẩn thì nhô lên khỏi mặt da
  2. Dát nhô lên khỏi mặt da, còn sẩn chỉ là một vùng đổi màu phẳng
  3. Dát chứa mủ bên trong, còn sẩn thì chỉ chứa dịch trong suốt
  4. Dát chỉ gặp ở trẻ em, còn sẩn thì chỉ gặp ở người đã trưởng thành

Dát là vùng đổi màu phẳng, sờ không thấy gờ, còn sẩn là tổn thương nhỏ nhô lên khỏi mặt da. Mô tả ngược lại là sai, tổn thương chứa mủ là mụn mủ, còn tuổi tác không nằm trong định nghĩa. Milady liệt kê các tổn thương nguyên phát theo đúng cách phân biệt này. Sờ để biết nó phẳng hay nhô lên là thao tác phân loại đơn giản nhất.

10. Vảy, vết nứt và sẹo thuộc nhóm tổn thương nào?

  1. Tổn thương do dị ứng, tức là dạng chỉ xuất hiện sau một phản ứng
  2. Tổn thương nguyên phát, tức là dạng xuất hiện ngay từ lúc ban đầu
  3. Tổn thương thứ phát, tức là dạng xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn
  4. Tổn thương do di truyền, tức là dạng có từ khi người ta mới sinh ra

Vảy, vết nứt và sẹo xuất hiện ở giai đoạn muộn của một tình trạng da, nên chúng thuộc nhóm tổn thương thứ phát. Tổn thương nguyên phát là dạng ban đầu, còn dị ứng và di truyền là cách phân loại theo nguyên nhân chứ không theo giai đoạn. Đề cương kỳ thi của TDLR dùng đúng cách phân nhóm này. Nhận ra sẹo và vết nứt là dấu hiệu để bạn thao tác nhẹ tay hơn.

11. Khi nào bạn phải từ chối làm dịch vụ chăm sóc da mặt?

  1. Khi khách nói rằng da của họ hơi khô vào những ngày trời trở lạnh
  2. Khi da có vết thương hở, mụn mủ đang vỡ hoặc dấu hiệu nhiễm trùng
  3. Khi khách chưa từng làm dịch vụ chăm sóc mặt ở bất kỳ tiệm nào trước đây
  4. Khi khách muốn chọn một liệu trình khác với liệu trình mà bạn đã đề xuất

Vết thương hở, mụn mủ đang vỡ và dấu hiệu nhiễm trùng đều là chống chỉ định vì chúng có thể lây và vì thao tác sẽ làm nặng thêm. Da hơi khô, việc chưa từng làm dịch vụ hay việc khách chọn liệu trình khác đều không phải lý do từ chối. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng da đang tổn thương. Nhìn kỹ trước khi chạm là quy tắc chung của mọi dịch vụ da.

12. Khách đến làm dịch vụ mặt và bạn thấy một vùng da đang phồng rộp. Bạn làm gì?

  1. Không chạm vào vùng đó, hoãn dịch vụ và khuyên khách đi khám
  2. Chọc cho vỡ nốt phồng rồi sát trùng trước khi tiếp tục dịch vụ
  3. Đắp một lớp mặt nạ dày lên vùng đó để che nốt phồng đi hẳn
  4. Làm dịch vụ như bình thường nhưng tránh xoa bóp vào vùng đó

Một vùng da đang phồng rộp là tổn thương chưa rõ nguyên nhân, nên không chạm vào, hoãn dịch vụ và chuyển khách sang bác sĩ là xử lý duy nhất đúng. Chọc vỡ nốt phồng là hành vi y tế, đắp mặt nạ che đi là bỏ qua rủi ro, và làm dịch vụ có tránh vùng đó vẫn để nguy cơ lây. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm phục vụ trên vùng đang tổn thương. Không chắc là lý do để dừng, không phải lý do để đoán.

13. Trình tự cơ bản của một buổi chăm sóc da mặt là gì?

  1. Tẩy tế bào chết, dưỡng, làm sạch, đắp mặt nạ rồi mới xoa bóp cho khách
  2. Đắp mặt nạ, làm sạch, xoa bóp, phân tích da rồi tẩy tế bào chết cho khách
  3. Xoa bóp, đắp mặt nạ, làm sạch, dưỡng rồi mới phân tích da của khách
  4. Làm sạch, phân tích da, tẩy tế bào chết, xoa bóp, đắp mặt nạ rồi dưỡng

Trình tự chuẩn bắt đầu bằng làm sạch và phân tích da, rồi mới tới tẩy tế bào chết, xoa bóp, mặt nạ và dưỡng. Ba trình tự còn lại đều đặt các bước sau lên trước bước làm sạch hoặc bước phân tích. Milady trình bày đúng trình tự này trong phần chăm sóc da. Phân tích da phải đứng sớm vì nó quyết định mọi sản phẩm dùng sau đó.

14. Vì sao phải làm sạch da trước khi phân tích da?

  1. Vì lớp trang điểm và bụi bẩn che mất tình trạng thật của bề mặt da
  2. Vì làm sạch sẽ làm da đổi hẳn sang một loại da khác với loại ban đầu
  3. Vì làm sạch giúp lỗ chân lông của khách nhỏ lại một cách vĩnh viễn
  4. Vì quy định yêu cầu mọi dịch vụ da phải bắt đầu bằng bước làm sạch

Lớp trang điểm, kem chống nắng và bụi bẩn che mất tình trạng thật của da, nên phân tích trước khi làm sạch sẽ cho kết quả sai. Làm sạch không đổi loại da, không thu nhỏ lỗ chân lông vĩnh viễn, và quy định không mô tả từng bước kỹ thuật. Milady đặt bước làm sạch ngay trước bước phân tích. Một phân tích trên bề mặt bẩn là một phân tích không dùng được.

15. Vì sao dùng đèn phóng đại khi phân tích da?

  1. Vì nó cho thấy chi tiết mà mắt thường không nhìn rõ trên bề mặt da
  2. Vì nó làm da của khách sáng lên và trông đẹp hơn trong lúc soi
  3. Vì nó có tác dụng diệt khuẩn trên bề mặt da trước khi làm dịch vụ
  4. Vì quy định yêu cầu mọi tiệm phải có đèn phóng đại trong phòng làm da

Đèn phóng đại cho thấy lỗ chân lông, tình trạng bề mặt và những chi tiết mà mắt thường bỏ sót, nên nó là công cụ của bước phân tích. Nó không làm da đẹp lên, không diệt khuẩn và không phải thiết bị bắt buộc theo quy định. Milady mô tả việc dùng đèn phóng đại trong phần phân tích da. Nhìn rõ hơn là cách duy nhất để tư vấn dựa trên sự thật.

16. Tẩy tế bào chết dạng hạt khác dạng hóa học ở điểm nào?

  1. Dạng hạt chỉ dùng cho da nhạy cảm, dạng hóa học chỉ dùng cho da dầu
  2. Dạng hạt lấy tế bào chết bằng ma sát, dạng hóa học thì làm chúng bong ra
  3. Dạng hạt tác động vào tận lớp bì, dạng hóa học chỉ tác động lên lớp sừng
  4. Dạng hạt phải để qua đêm, dạng hóa học chỉ để trên da trong vài giây

Dạng hạt lấy tế bào chết bằng ma sát cơ học, còn dạng hóa học làm liên kết giữa các tế bào chết lỏng ra để chúng bong đi. Da nhạy cảm thường tránh dạng hạt chứ không ngược lại, cả hai đều làm việc ở lớp sừng, và không dạng nào để qua đêm. Nhãn sản phẩm ghi rõ cách dùng và thời gian lưu. Chọn dạng nào phụ thuộc vào loại da chứ không vào thói quen của tiệm.

17. Khi nào nên bỏ hẳn bước tẩy tế bào chết?

  1. Khi khách chưa từng làm một dịch vụ chăm sóc da mặt ở tiệm nào trước đây
  2. Khi khách nói rằng da của họ hơi khô vào những ngày trời hanh khô
  3. Khi da đang kích ứng, đang đỏ rát hoặc có vết trầy xước nhìn thấy được
  4. Khi khách chỉ đặt một liệu trình ngắn thay vì đặt một liệu trình đầy đủ

Da đang kích ứng, đỏ rát hoặc có vết trầy sẽ nặng thêm nếu bị tẩy tế bào chết, nên phải bỏ hẳn bước này. Da hơi khô, việc chưa từng làm dịch vụ hay độ dài của liệu trình đều không phải chống chỉ định. Nhãn sản phẩm luôn có phần cảnh báo không dùng trên da đang tổn thương. Biết bỏ một bước đúng lúc cũng là một phần của tay nghề.

18. Vì sao xoa bóp mặt thường bắt đầu bằng động tác vuốt nhẹ?

  1. Vì nó giúp da và cơ mặt làm quen dần trước khi tới động tác mạnh hơn
  2. Vì nó có tác dụng làm sạch nên nó thay thế được cho cả bước rửa mặt
  3. Vì nó làm cho lỗ chân lông của khách nhỏ lại một cách vĩnh viễn
  4. Vì quy định yêu cầu mọi buổi xoa bóp đều phải bắt đầu bằng động tác đó

Động tác vuốt nhẹ giúp da và cơ mặt làm quen dần, nên nó luôn mở đầu và kết thúc một lần xoa bóp. Nó không làm sạch, không thu nhỏ lỗ chân lông vĩnh viễn và không phải một quy định pháp lý. Đề cương kỳ thi của TDLR yêu cầu biết trình tự từ nhẹ tới mạnh rồi trở lại nhẹ. Trình tự này giống nhau ở mặt và ở da đầu.

19. Vì sao động tác xoa bóp mặt nên đi theo hướng đi lên và ra ngoài?

  1. Vì hướng đó làm lớp biểu bì dày lên và da trở nên cứng cáp hơn
  2. Vì hướng đó thuận theo cơ mặt và tránh kéo giãn vùng da mỏng
  3. Vì hướng đó làm mạch máu trong lớp bì co lại và da bớt đỏ hẳn
  4. Vì quy định yêu cầu mọi động tác xoa bóp phải theo đúng một chiều

Đi lên và ra ngoài thuận theo hướng cơ mặt và tránh kéo giãn vùng da mỏng, đặc biệt quanh mắt. Xoa bóp không làm biểu bì dày lên, không làm mạch máu co lại theo cách đó, và không có quy định pháp lý về chiều xoa bóp. Milady mô tả hướng thao tác này trong phần xoa bóp mặt. Vùng quanh mắt luôn cần lực nhẹ nhất trong toàn bộ khuôn mặt.

20. Trường hợp nào phải bỏ hẳn bước xoa bóp mặt?

  1. Khi liệu trình bị rút ngắn vì khách tới muộn hơn giờ hẹn ban đầu
  2. Khi khách nói rằng họ không quen với cảm giác được xoa bóp trên mặt
  3. Khi khách có làn da khô và cần thêm sản phẩm dưỡng ẩm sau buổi làm
  4. Khi da có mụn viêm đang sưng, vết thương hở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng

Mụn viêm đang sưng, vết thương hở và dấu hiệu nhiễm trùng đều là chống chỉ định vì xoa bóp sẽ làm lan tổn thương. Sở thích của khách là lý do để hỏi lại chứ không phải chống chỉ định, còn da khô và việc tới muộn thì không liên quan tới an toàn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm thao tác trên vùng đang tổn thương. Bỏ một bước vì an toàn khác hẳn bỏ một bước vì thiếu thời gian.

21. Mặt nạ đất sét thường phù hợp với loại da nào nhất?

  1. Da nhạy cảm, vì nó làm dịu ngay lập tức mọi phản ứng đỏ rát
  2. Da khô, vì nó bổ sung thêm độ ẩm cho lớp sừng đang thiếu nước
  3. Da dầu, vì nó hút bớt lượng dầu thừa trên bề mặt của da
  4. Mọi loại da, vì mặt nạ đất sét không có chống chỉ định nào cả

Mặt nạ đất sét hút dầu thừa nên nó thường được chọn cho da dầu và vùng chữ T. Da khô cần mặt nạ dưỡng ẩm, da nhạy cảm cần loại làm dịu, và không sản phẩm nào phù hợp với mọi loại da. Nhãn sản phẩm ghi rõ loại da mà mặt nạ nhắm tới. Chọn mặt nạ theo loại da là bước áp dụng trực tiếp của bước phân tích.

22. Vì sao phải tránh vùng quanh mắt khi đắp mặt nạ?

  1. Vì da quanh mắt rất mỏng và dễ kích ứng hơn phần còn lại của mặt
  2. Vì da quanh mắt dày hơn nên mặt nạ sẽ không có tác dụng ở đó
  3. Vì da quanh mắt tiết nhiều dầu hơn nên mặt nạ sẽ trượt đi hết
  4. Vì quy định cấm thoa bất kỳ sản phẩm nào lên vùng quanh mắt khách

Da quanh mắt mỏng hơn hẳn phần còn lại của khuôn mặt nên nó dễ kích ứng, và sản phẩm cũng dễ chảy vào mắt. Da vùng đó không dày hơn, không tiết nhiều dầu hơn, và không có lệnh cấm tuyệt đối nào. Nhãn sản phẩm luôn ghi tránh vùng mắt. Đây là vùng cần thao tác nhẹ nhất trong toàn bộ buổi chăm sóc mặt.

23. Vì sao phải thử nhiệt độ sáp trước khi thoa lên da khách?

  1. Vì quy định yêu cầu ghi lại nhiệt độ sáp vào hồ sơ của từng khách
  2. Vì sáp quá nóng sẽ mất hết khả năng bám vào sợi lông của khách
  3. Vì sáp quá nóng sẽ làm lông mọc lại nhanh hơn sau khi tẩy xong
  4. Vì sáp quá nóng gây bỏng và da mặt đặc biệt dễ tổn thương

Sáp quá nóng gây bỏng, và da mặt mỏng hơn nên tổn thương nặng hơn, vì vậy thử nhiệt trên cổ tay mình là bước bắt buộc. Nhiệt độ không làm sáp mất khả năng bám, không ảnh hưởng tới tốc độ mọc lông, và không có quy định ghi chép nhiệt độ. Hướng dẫn của nhà sản xuất sáp ghi rõ khoảng nhiệt độ sử dụng. Một vết bỏng do sáp là sự cố phải ghi nhận và có thể thành khiếu nại.

24. Que gỗ đã nhúng vào hũ sáp và chạm vào da khách được xử lý thế nào?

  1. Nhúng lại vào hũ sáp để lấy thêm sáp cho vùng tiếp theo của khách
  2. Bỏ đi ngay, vì nhúng lại vào hũ sẽ làm nhiễm bẩn toàn bộ hũ sáp
  3. Lau sạch bằng khăn giấy rồi nhúng lại vào hũ sáp cho lần thoa sau
  4. Ngâm vào nước nóng vài giây rồi dùng tiếp cho chính khách đó

Que gỗ đã chạm vào da khách là vật đã nhiễm bẩn, nên nhúng lại vào hũ sẽ đưa vi sinh vật vào toàn bộ khối sáp dùng chung. Lau khăn giấy hay ngâm nước nóng không loại bỏ được nhiễm bẩn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 xếp que gỗ vào nhóm vật dùng một lần. Nhúng lại que gỗ là một trong những lỗi bị ghi nhận nhiều nhất khi thanh tra.

25. Khi nào không nên tẩy lông bằng sáp cho khách?

  1. Khi khách muốn tẩy lông ở hai vùng khác nhau trong cùng một buổi
  2. Khi khách nói rằng lông của họ mọc lại nhanh hơn người bình thường
  3. Khi khách chưa từng làm dịch vụ tẩy lông ở bất kỳ tiệm nào trước đây
  4. Khi da vùng đó đang cháy nắng, trầy xước hoặc đang có mụn viêm

Da đang cháy nắng, trầy xước hoặc có mụn viêm sẽ tổn thương nặng khi bị sáp kéo, nên đó là chống chỉ định rõ ràng. Tốc độ mọc lông, kinh nghiệm của khách hay số vùng cần tẩy đều không phải lý do từ chối. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dịch vụ trên vùng da đang tổn thương. Hỏi về việc tắm nắng gần đây là câu hỏi nên có trong bước tư vấn.

26. Khách nói họ đang dùng sản phẩm bôi làm bong da theo chỉ định của bác sĩ. Bạn làm gì?

  1. Không tẩy lông vùng đó và đề nghị khách hỏi lại bác sĩ trước khi làm
  2. Tẩy lông như bình thường vì thuốc bôi không liên quan tới sáp nóng
  3. Tẩy lông nhưng dùng sáp ở nhiệt độ thấp hơn để giảm bớt rủi ro
  4. Yêu cầu khách ngừng dùng thuốc trong vài ngày rồi quay lại làm

Một số sản phẩm bôi làm lớp sừng mỏng đi, nên sáp có thể kéo theo cả một mảng da, vì vậy không tẩy lông vùng đó là quyết định đúng. Coi như không liên quan hoặc hạ nhiệt độ sáp không loại bỏ được rủi ro, còn yêu cầu khách ngừng thuốc là can thiệp vào điều trị mà Texas Occupations Code chương 1603 không cho phép. Ghi lại lời khách vào hồ sơ trước khi từ chối. Đây là một trong những tình huống nguy hiểm nhất của dịch vụ tẩy lông.

27. Vì sao phải làm sạch da trước khi trang điểm cho khách?

  1. Vì làm sạch sẽ làm lỗ chân lông của khách nhỏ lại một cách lâu dài
  2. Vì làm sạch sẽ làm màu của sản phẩm trang điểm đậm hơn hẳn
  3. Vì lớp dầu và bụi bẩn làm sản phẩm trang điểm bám không đều
  4. Vì quy định yêu cầu mọi dịch vụ trang điểm phải bắt đầu bằng rửa mặt

Lớp dầu và bụi bẩn làm sản phẩm trang điểm bám không đều và nhanh trôi, nên làm sạch là bước chuẩn bị bắt buộc. Nó không làm màu đậm hơn, không thu nhỏ lỗ chân lông lâu dài, và quy định không mô tả từng bước kỹ thuật. Milady đặt bước làm sạch ở đầu quy trình trang điểm. Một lớp nền đẹp bắt đầu từ một bề mặt sạch.

28. Vì sao phải chọn màu nền theo tông da của khách?

  1. Vì nền lệch tông sẽ làm lỗ chân lông của khách to ra một cách rõ rệt
  2. Vì nền lệch tông sẽ làm da của khách bị kích ứng ngay sau vài phút
  3. Vì nền lệch tông sẽ tạo ra ranh giới rõ ở đường viền hàm và cổ
  4. Vì quy định yêu cầu tiệm phải có đủ mọi tông nền cho mọi khách hàng

Một lớp nền lệch tông tạo ra ranh giới nhìn thấy được ở đường viền hàm và cổ, đó là lỗi dễ nhận ra nhất của một buổi trang điểm. Nền lệch tông không gây kích ứng, không làm lỗ chân lông to ra, và không có quy định về số lượng tông nền. Milady mô tả cách thử màu nền ở đường viền hàm. Thử nền dưới ánh sáng tự nhiên cho kết quả đáng tin nhất.

29. Khách muốn khuôn mặt tròn trông thon gọn hơn. Nguyên tắc trang điểm nào áp dụng?

  1. Tạo khối tối ở hai bên và làm sáng phần giữa để mắt nhìn thấy chiều dọc
  2. Làm sáng đều toàn bộ khuôn mặt để da trông tươi tắn và rạng rỡ hơn
  3. Tạo khối tối ở phần giữa mặt và làm sáng hai bên má của khách hàng
  4. Chỉ dùng một màu nền duy nhất cho toàn bộ khuôn mặt của khách

Vùng tối lùi lại và vùng sáng tiến lên trong cảm nhận của mắt, nên tạo khối tối ở hai bên và làm sáng phần giữa kéo dài khuôn mặt theo chiều dọc. Làm sáng đều không tạo hình khối, tạo khối ngược lại làm mặt trông rộng hơn, và một màu nền duy nhất không tạo được chiều sâu. Milady trình bày nguyên tắc sáng tối này trong phần trang điểm. Đây là nguyên tắc chung của mọi kỹ thuật tạo khối trên khuôn mặt.

30. Cọ trang điểm dùng cho khách phải được xử lý thế nào?

  1. Chỉ cần lau vào khăn giấy khô rồi dùng ngay cho khách tiếp theo
  2. Làm sạch rồi khử trùng sau mỗi khách theo đúng nhãn sản phẩm
  3. Chỉ cần thổi mạnh cho bay hết phấn còn bám trên đầu cọ là đủ
  4. Chỉ cần rửa bằng nước lã vào cuối ngày rồi phơi cho khô hẳn

Cọ chạm trực tiếp vào da mặt của khách nên nó phải được làm sạch rồi khử trùng sau mỗi lần dùng, theo nhãn sản phẩm khử trùng. Lau khăn giấy, thổi phấn hay chỉ rửa nước lã cuối ngày đều không đạt yêu cầu. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 áp dụng cho mọi dụng cụ tiếp xúc với khách. Có nhiều bộ cọ là điều kiện để làm đúng mà vẫn kịp lịch hẹn.

31. Cách lấy sản phẩm trang điểm ra khỏi hũ sao cho hợp vệ sinh là gì?

  1. Đổ trực tiếp một phần sản phẩm từ hũ lên da mặt của người khách hàng
  2. Nhúng thẳng cọ vào hũ mỗi lần cần thêm sản phẩm cho vùng tiếp theo
  3. Dùng ngón tay lấy sản phẩm ra vì tay của bạn đã được rửa sạch từ trước
  4. Dùng thìa hoặc que dùng một lần lấy ra khay riêng rồi mới thoa lên khách

Lấy sản phẩm ra khay riêng bằng thìa hoặc que dùng một lần ngăn không cho dụng cụ đã chạm da quay lại hũ dùng chung. Nhúng cọ, dùng ngón tay hay đổ thẳng lên mặt đều làm nhiễm bẩn sản phẩm hoặc bỏ qua bước kiểm soát. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 yêu cầu ngăn lây nhiễm chéo qua sản phẩm dùng chung. Phần sản phẩm còn thừa trên khay thì bỏ đi, không đổ ngược lại hũ.

32. Bông tẩy trang và mút trang điểm đã dùng cho khách được xử lý thế nào?

  1. Bỏ đi ngay sau khi dùng vì chúng là vật liệu xốp dùng một lần
  2. Giặt sạch bằng xà phòng rồi phơi khô để dùng lại cho khách sau
  3. Ngâm trong dung dịch khử trùng qua đêm rồi dùng lại vào hôm sau
  4. Chỉ cần lộn mặt sạch ra ngoài rồi dùng tiếp cho chính khách đó

Bông và mút là vật liệu xốp, dung dịch khử trùng không thấm đều vào toàn bộ cấu trúc, nên chúng thuộc nhóm dùng một lần và phải bỏ đi ngay. Giặt, ngâm khử trùng hay lộn mặt đều không đưa chúng trở lại trạng thái an toàn. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 phân loại dụng cụ theo đúng tiêu chí vật liệu. Nhớ tiêu chí vật liệu giúp bạn không bao giờ phân loại sai.

33. Khách muốn thử một thỏi son trên môi trước khi mua. Cách làm hợp vệ sinh là gì?

  1. Thoa thỏi son trực tiếp lên môi khách rồi lau đầu son bằng khăn giấy
  2. Cắt một phần son ra khay bằng dụng cụ sạch rồi thoa bằng que dùng một lần
  3. Thoa thỏi son lên mu bàn tay khách để họ hình dung màu trên môi mình
  4. Đưa thỏi son cho khách tự thoa lên môi rồi nhận lại để bán cho người khác

Lấy một phần son ra khay bằng dụng cụ sạch rồi thoa bằng que dùng một lần là cách duy nhất giữ được thỏi son ở trạng thái chưa nhiễm bẩn. Thoa trực tiếp rồi lau đầu son không loại bỏ vi sinh vật, thoa lên mu bàn tay cho màu sai, và đưa khách tự thoa rồi bán lại là vi phạm nghiêm trọng. Quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 cấm dùng chung sản phẩm đã chạm vào khách. Phần son đã lấy ra khay thì bỏ đi sau khi thử.

34. Sắc tố quyết định màu da nằm ở đâu?

  1. Trong tuyến mồ hôi, do dịch tiết ra từ tuyến đó tạo ra màu cho da
  2. Trong lớp bì, do các mạch máu nhỏ nằm ngay dưới bề mặt tạo ra
  3. Trong lớp hạ bì, do các tế bào mỡ nằm sâu nhất trong da tạo ra
  4. Trong lớp biểu bì, do các tế bào sắc tố nằm ở tầng đáy tạo ra

Melanin do các tế bào sắc tố ở tầng đáy của biểu bì tạo ra, và nó quyết định màu da cũng như phản ứng của da với nắng. Mạch máu ở lớp bì chỉ ảnh hưởng tới sắc hồng, tế bào mỡ và tuyến mồ hôi không tạo màu da. Milady mô tả vị trí tế bào sắc tố trong phần giải phẫu da. Đây cũng là lý do vì sao tổn thương sâu có thể để lại thay đổi sắc tố lâu dài.

35. Tuyến mồ hôi có vai trò gì đối với cơ thể?

  1. Tiết dầu tự nhiên để giữ cho bề mặt da luôn mềm mại
  2. Điều hòa nhiệt độ bằng cách tiết mồ hôi ra bề mặt của da
  3. Tạo ra sắc tố quyết định màu da của mỗi người khác nhau
  4. Tạo ra keratin để nuôi các sợi tóc đang mọc trên da đầu

Tuyến mồ hôi tiết mồ hôi ra bề mặt và sự bay hơi của nó giúp cơ thể hạ nhiệt. Tiết dầu là việc của tuyến bã nhờn, sắc tố do tế bào sắc tố tạo ra, còn keratin của tóc được tạo ở nang. Đề cương kỳ thi của TDLR liệt kê hai loại tuyến chính của da. Phân biệt hai tuyến này giúp bạn hiểu vì sao da vừa có thể ướt vừa có thể nhờn.

Học thử miễn phí