Vật chất tồn tại ở thể rắn, lỏng và khí. Nguyên tố là chất đơn giản nhất; hợp chất là hai hay nhiều nguyên tố kết hợp hóa học và có tính chất mới; hỗn hợp chỉ là các chất trộn vào nhau mà không đổi bản chất. Trong tiệm bạn gặp ba dạng hỗn hợp: dung dịch trong suốt và ổn định, huyền phù có hạt lắng xuống nên phải lắc trước khi dùng, và nhũ tương gồm dầu và nước được giữ với nhau nhờ một chất nhũ hóa — phần lớn kem và dầu xả là nhũ tương.
Chất có tính axit làm co lớp biểu bì của tóc, chất có tính kiềm làm phồng và mở lớp biểu bì ra — đó là lý do thuốc nhuộm oxy hóa và thuốc uốn kiềm mở được lớp vỏ. Oxy hóa (oxidation) là phản ứng cốt lõi của nhuộm và tẩy tóc; nó tỏa nhiệt, nên hỗn hợp vừa pha phải dùng ngay và không được đậy kín để dành. Không bao giờ trộn sản phẩm của hai hãng khác nhau, và luôn theo nhãn sản phẩm cho mọi thông số.
Mọi bình chiết trong tiệm phải được ghi nhãn rõ nội dung. Bảng dữ liệu an toàn (Safety Data Sheet) của từng sản phẩm phải có sẵn trong tiệm và mọi người phải biết nó nằm ở đâu: đó là tài liệu cho bạn biết thành phần nguy hiểm, cách bảo quản, cách sơ cứu và cách xử lý khi đổ tràn. Hóa chất cất nơi mát, đậy kín, tránh nguồn nhiệt và tia lửa. Tiệm phải thông thoáng, vì hơi hóa chất tích tụ là rủi ro nghề nghiệp thật sự của người làm nghề này.
Dòng điện chỉ chạy khi mạch kín. Cầu chì và cầu dao (circuit breaker) ngắt mạch khi dòng vượt mức an toàn; dây tiếp đất dẫn dòng rò xuống đất thay vì đi qua người. Ba thói quen bắt buộc: kiểm tra dây và phích trước khi cắm và loại bỏ ngay thiết bị có dây sờn, không cắm quá nhiều thiết bị vào một ổ, và không chạm thiết bị điện khi tay ướt hoặc khi đứng gần bồn nước. Rút phích bằng cách cầm thân phích, không giật dây.
Hóa chất bắn vào mắt: xả nước sạch liên tục ngay lập tức và gọi hỗ trợ y tế. Bỏng hóa chất trên da: rửa sạch và tham khảo bảng dữ liệu an toàn. Vết cắt nhỏ: mang găng tay, cầm máu bằng vật liệu dùng một lần, rồi khử trùng dụng cụ và bề mặt theo quy trình xử lý máu. Bỏng nhiệt do dụng cụ nóng: làm mát bằng nước và không bôi bất cứ thứ gì mà bạn không chắc chắn.
Bạn cần biết tên và vị trí những cấu trúc mà tay bạn chạm tới hằng ngày: các xương của hộp sọ và của khối mặt, xương cổ, xương bàn tay và bàn chân; các cơ của da đầu, mặt, cổ và vai chi phối biểu cảm và cử động khi bạn massage; các dây thần kinh chính của mặt và cổ; và hệ tuần hoàn nuôi da, tóc, móng. Hệ bạch huyết dẫn dịch mô, và đó là cơ sở giải thích vì sao các động tác massage thường đi theo một hướng nhất định. Kiến thức này không để chữa bệnh — nó để bạn làm đúng thao tác và biết khi nào phải dừng.
1. Nguyên tố hóa học được định nghĩa là gì?
Nguyên tố là chất đơn giản nhất và không thể tách thành chất khác bằng phản ứng hóa học. Hỗn hợp là các chất trộn lẫn mà không phản ứng, hợp chất là sản phẩm của liên kết hóa học, còn trạng thái vật chất là chuyện khác. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần hóa học cơ bản trong nhóm khoa học nền. Phân biệt nguyên tố, hợp chất và hỗn hợp là nền của mọi phần hóa học sau đó.
2. Hợp chất khác hỗn hợp ở điểm nào?
Hợp chất hình thành khi các nguyên tố liên kết hóa học với nhau, còn hỗn hợp chỉ là các chất được trộn về mặt vật lý. Thể của chất, khả năng lọc hay nguồn gốc tự nhiên đều không phải tiêu chí phân biệt. Milady trình bày phần hóa học nền trước khi vào dịch vụ hóa chất. Một chai dầu gội là hỗn hợp, còn nước trong đó là một hợp chất.
3. Nhũ tương trong sản phẩm làm đẹp là gì?
Nhũ tương là hỗn hợp của dầu và nước được giữ ổn định nhờ một chất nhũ hóa, và phần lớn kem dưỡng đều thuộc loại này. Nó không phải nguyên tố, không phải khí nén và cũng không phải dung dịch muối. Milady mô tả nhũ tương trong phần hóa học của mỹ phẩm. Khi một sản phẩm bị tách lớp, đó chính là nhũ tương đã mất ổn định.
4. Chất hoạt động bề mặt hoạt động được nhờ đặc điểm nào?
Chất hoạt động bề mặt có một đầu hút nước và một đầu hút dầu, nhờ vậy nó nối được hai thứ vốn không trộn lẫn và kéo dầu bẩn đi cùng nước. Nếu nó chỉ hút nước hoặc chỉ hút dầu thì cơ chế làm sạch sẽ không hoạt động. Milady giải thích tác dụng của dầu gội bằng chính cấu trúc này. Đây là khái niệm nối hóa học với công việc hằng ngày ở bồn gội.
5. Sản phẩm có tính kiềm tác động thế nào lên sợi tóc?
Môi trường kiềm làm sợi tóc trương lên và các vảy biểu bì nhấc lên, mở đường cho sản phẩm đi vào lớp vỏ. Làm co lại và khép vảy là tác dụng của môi trường axit nhẹ, còn hòa tan biểu bì hay bổ sung sắc tố thì không đúng. Milady giải thích mọi dịch vụ hóa chất bằng cơ chế trương nở này. Đây là lý do sau mỗi dịch vụ kiềm đều cần một bước làm dịu.
6. Sản phẩm có tính axit nhẹ được dùng vào lúc nào?
Sản phẩm có tính axit nhẹ được dùng ở bước cuối để khép lại lớp vảy biểu bì đã bị nhấc lên. Mở vảy là việc của sản phẩm kiềm, kích hoạt oxy hóa là việc của thuốc trợ nhuộm, và nó không thay được dầu gội. Nhãn sản phẩm ghi rõ vị trí của từng bước trong quy trình. Bỏ bước cuối là cách phổ biến làm một dịch vụ tốt trông xoàng đi.
7. Phản ứng oxy hóa trong dịch vụ tóc thường xảy ra khi nào?
Phản ứng oxy hóa bắt đầu ngay khi thuốc gặp thuốc trợ nhuộm, và đó là lý do hỗn hợp phải được dùng ngay sau khi trộn. Nước lạnh, việc cất kín hay pha loãng bằng dầu xả không kích hoạt phản ứng. Hướng dẫn của nhà sản xuất ghi rõ hỗn hợp không giữ lại được. Hiểu điều này là hiểu vì sao trộn sẵn cho ba khách là một sai lầm.
8. Vì sao chai thuốc trợ nhuộm phải được đậy kín và để nơi mát?
Nhiệt và không khí làm thuốc trợ nhuộm phân hủy dần và mất bớt hiệu lực, nên nó phải được đậy kín và để nơi mát. Màu của dung dịch, mùi trong phòng hay một quy định chung về nắp chai không phải lý do chính. Bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm ghi rõ điều kiện bảo quản. Một chai đã mất hiệu lực cho ra kết quả mà không ai giải thích được.
9. Bảng dữ liệu an toàn của một sản phẩm cho biết những gì?
Bảng dữ liệu an toàn cho biết thành phần, nguy cơ, trang bị bảo hộ, cách sơ cứu và cách thải bỏ sản phẩm. Giá bán, công thức pha màu và số lượng đặt hàng nằm ở những tài liệu hoàn toàn khác. Nguyên tắc thông tin nguy hại của OSHA yêu cầu tài liệu này phải sẵn có tại nơi làm việc. Đây là tài liệu bạn cần biết chỗ để trước khi có sự cố.
10. Khi nhận một dòng sản phẩm mới, việc đầu tiên nên làm là gì?
Đọc bảng dữ liệu an toàn và nhãn trước tiên là cách biết sản phẩm có nguy cơ gì và cần bảo hộ ra sao. Thử ngay lên khách là đánh cược, bỏ bao bì gốc làm mất thông tin nhãn, và việc trưng bày không liên quan tới an toàn. Nguyên tắc thông tin nguy hại của OSHA đặt tài liệu này ở trung tâm. Mười phút đọc trước khi mở nắp lần đầu là mười phút đáng giá nhất.
11. Vì sao mọi chai sang chiết phải được ghi nhãn?
Một chai không nhãn khiến người cầm nó lên không biết mình đang cầm gì và không biết phải làm gì nếu có sự cố. Nhãn không ảnh hưởng tới độ bền sản phẩm, không phục vụ việc nhớ giá, và không có quy định về màu nhãn. Nguyên tắc thông tin nguy hại của OSHA và quy định vệ sinh của 16 TAC chương 83 đều yêu cầu ghi nhãn. Nhãn tồn tại vì người tiếp theo chứ không vì người đã biết.
12. Vì sao hơi hóa chất nặng thường tích tụ ở tầm thấp?
Hơi của nhiều dung môi nặng hơn không khí nên nó lắng xuống và tích tụ ở tầm thấp, chính là tầm thở của khách đang ngồi và của trẻ nhỏ. Ba giải thích còn lại đều không mô tả đúng cơ chế. Bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm nêu đặc tính này và yêu cầu thông gió. Đây là lý do hút tại nguồn hiệu quả hơn là quạt trần.
13. Cách thông gió hiệu quả nhất cho một thao tác sinh nhiều hơi là gì?
Hút tại nguồn lấy hơi đi trước khi nó lan ra, nên nó hiệu quả hơn hẳn mọi biện pháp pha loãng sau đó. Quạt trần chỉ khuấy đều, mở cửa cuối ca là quá muộn, và khử mùi chỉ che cảm nhận chứ không lấy hơi đi. Bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm mô tả yêu cầu thông gió. Không ngửi thấy mùi không có nghĩa là không khí đã sạch.
14. Mạch điện được hiểu là gì?
Mạch điện là đường đi khép kín mà dòng điện chạy qua từ nguồn tới thiết bị rồi trở về nguồn. Một sợi dây nối đất, lượng điện tiêu thụ hay chiếc phích cắm đều không phải định nghĩa của mạch. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần về an toàn điện. Hiểu khái niệm mạch giúp bạn hiểu vì sao quá tải lại nguy hiểm.
15. Vì sao cắm quá nhiều thiết bị vào một ổ cắm lại nguy hiểm?
Cắm quá nhiều thiết bị làm dòng điện vượt quá khả năng của dây dẫn, và phần dây quá tải sinh nhiệt rồi có thể gây cháy. Tốc độ thiết bị, tiếng ồn hay hóa đơn tiền điện không phải nguy cơ chính. Đề cương kỳ thi của TDLR xếp phần này vào an toàn điện. Một ổ cắm nóng hoặc mùi khét là dấu hiệu phải rút điện ngay lập tức.
16. Vì sao ổ cắm gần khu vực có nước cần thiết bị bảo vệ chống rò?
Thiết bị bảo vệ chống rò ngắt dòng rất nhanh khi phát hiện dòng rò, và điều đó làm giảm hẳn nguy cơ giật ở nơi có nước. Nó không liên quan tới độ êm của thiết bị, tới tiền điện hay tới mẫu mã ổ cắm. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần về an toàn điện trong cơ sở. Ở một tiệm tóc, mọi ổ cắm gần bồn gội đều nằm trong nhóm rủi ro cao.
17. Cách rút phích cắm của một thiết bị sao cho an toàn là gì?
Cầm vào thân phích và kéo ra là cách duy nhất an toàn, vì giật vào dây sẽ làm đứt dần các sợi dẫn bên trong. Tay ướt là điều kiện nguy hiểm nhất khi thao tác với điện, và dùng vật kim loại để bẩy phích là rất nguy hiểm. Đề cương kỳ thi của TDLR xếp việc này vào an toàn điện. Phần lớn dây điện hỏng ở tiệm đều hỏng ngay sát chỗ nối với phích.
18. Bạn ngửi thấy mùi khét từ một thiết bị đang cắm điện. Bạn làm gì?
Mùi khét từ một thiết bị đang cắm điện là dấu hiệu quá nhiệt hoặc chập, nên phải rút điện ngay và ngừng dùng. Giảm công suất, mở cửa sổ hay xịt nước lên thiết bị đang có điện đều rất nguy hiểm. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần về an toàn điện và phòng cháy. Nước và một thiết bị đang có điện là kết hợp tuyệt đối phải tránh.
19. Vì sao tiệm phải giữ lối đi và lối thoát thông thoáng?
Khi có cháy, vài giây bị chậm vì một lối đi bị chắn có thể quyết định tất cả, nên lối thoát phải luôn thông thoáng. Cảm giác rộng rãi, tốc độ đi lại hay một quy định về số lối thoát không phải lý do chính. 16 TAC chương 83 đặt yêu cầu về an toàn của cơ sở. Chồng hộp hàng trước lối thoát là lỗi trông vô hại nhất và bị ghi nghiêm nhất.
20. Vì sao sản phẩm chứa dung môi phải để xa nguồn nhiệt?
Hơi dung môi dễ bắt lửa, và một nguồn nhiệt như máy uốn hoặc máy sấy có thể làm nó bùng cháy. Màu sản phẩm, nhãn bong hay một quy định về khoảng cách cụ thể không phải lý do chính. Bảng dữ liệu an toàn ghi rõ đặc tính dễ cháy và điều kiện bảo quản. Trong một tiệm móng hoặc tiệm tóc, nguồn nhiệt và dung môi hay nằm gần nhau một cách nguy hiểm.
21. Bước đầu tiên khi hóa chất bắn vào mắt là gì?
Rửa ngay bằng nhiều nước sạch để pha loãng hóa chất rồi làm theo phần sơ cứu trên nhãn và trên bảng dữ liệu an toàn là quy trình đúng. Nhỏ dầu, lau khô hay bảo khách nhắm mắt đều làm chậm việc pha loãng. Bảng dữ liệu an toàn của mỗi sản phẩm có phần sơ cứu riêng cho mắt. Trong tình huống này, thời gian được tính bằng giây.
22. Bước đầu tiên khi da bị bỏng nhiệt nhẹ là gì?
Làm mát bằng nước mát và không thoa gì lên vùng bỏng là bước sơ cứu đúng cho một vết bỏng nhiệt nhẹ. Kem dưỡng giữ nhiệt lại, đá chườm trực tiếp gây tổn thương thêm, và băng chặt làm vùng bỏng sưng đau hơn. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần sơ cứu cơ bản. Nếu vết bỏng rộng hoặc phồng rộp, việc đúng là chuyển khách tới cơ sở y tế.
23. Tiệm nên có sẵn thứ gì cho các sự cố nhỏ?
Tiệm nên có một bộ sơ cứu cơ bản và bộ đó phải được kiểm tra cùng bổ sung định kỳ. Thuốc kê đơn không thuộc phạm vi của tiệm, danh sách bác sĩ và sổ ghi tên khách không phải là phương tiện sơ cứu. Đề cương kỳ thi của TDLR nhắc tới sơ cứu cơ bản trong phần an toàn. Một bộ sơ cứu hết hạn cũng vô dụng như không có bộ nào.
24. Một khách ngất xỉu trong tiệm. Việc đầu tiên bạn nên làm là gì?
Gọi cấp cứu, giữ đường thở thông thoáng và không di chuyển khách một cách vội vã là ba việc đúng trong tình huống này. Nâng dậy ngay, cho uống nước khi người chưa tỉnh hẳn hay tự chở khách đi đều có thể làm tình hình xấu hơn. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần sơ cứu cơ bản. Việc quan trọng nhất là gọi người có chuyên môn tới càng sớm càng tốt.
25. Nhóm chấn thương phổ biến nhất của nghề làm đẹp là gì?
Chấn thương do vận động lặp lại ở cổ tay, vai và lưng là nhóm phổ biến nhất vì nó tích lũy qua hàng nghìn động tác mỗi ngày. Gãy xương, ngộ độc cấp tính và điện giật nặng đều là sự cố hiếm hơn nhiều. Đề cương kỳ thi của TDLR xếp phần này vào an toàn nghề nghiệp. Nhóm rủi ro này diễn ra chậm nên nó cũng bị coi nhẹ nhất.
26. Biện pháp nào thực sự làm giảm chấn thương do vận động lặp lại?
Điều chỉnh độ cao bàn ghế, giữ khuỷu tay gần thân và nghỉ ngắn đều đặn là ba biện pháp có tác dụng thật. Làm nhanh hơn chỉ tăng số động tác trong một đơn vị thời gian, đai cổ tay không sửa được tư thế sai, và chọn khách là né tránh vấn đề. Đề cương kỳ thi của TDLR nêu các biện pháp phòng ngừa này. Nghề này kết thúc sớm vì cổ tay chứ hiếm khi vì tay nghề.
27. Xương sọ có vai trò chính là gì?
Xương sọ bảo vệ não và tạo hình cho phần đầu, đó là vai trò chính của nó. Tế bào tóc được tạo ở nang, cơ mặt do dây thần kinh điều khiển, và dầu tự nhiên do tuyến bã nhờn tiết ra. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần giải phẫu nền cho vùng đầu, mặt và cổ. Hiểu hình dạng xương sọ cũng là hiểu vì sao mỗi dáng đầu cần một kiểu cắt khác.
28. Vì sao thợ làm tóc cần biết về xương của vùng đầu và cổ?
Hình dạng xương quyết định dáng đầu, và dáng đầu quyết định một kiểu tóc sẽ nằm thế nào, nên kiến thức này có ứng dụng trực tiếp. Xương không đổi hình vì dịch vụ tóc, không ảnh hưởng tới tốc độ mọc và không quyết định độ xốp. Milady gắn phần giải phẫu với phần thiết kế kiểu tóc. Đây là lý do phần giải phẫu không phải là kiến thức thừa trong chương trình.
29. Cơ mặt có vai trò gì?
Cơ mặt tạo ra các biểu cảm và cử động của khuôn mặt, đó là vai trò chính của nhóm cơ này. Tạo tế bào da là việc của tầng đáy biểu bì, mồ hôi do tuyến mồ hôi tiết ra, còn sắc tố do tế bào sắc tố tạo ra. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần giải phẫu cơ vùng mặt. Hiểu hướng của cơ mặt là điều kiện để xoa bóp đúng chiều.
30. Vì sao biết hướng của cơ mặt lại có ích khi xoa bóp?
Thao tác thuận theo hướng cơ dễ chịu hơn cho khách và ít kéo giãn vùng da mỏng, nhất là quanh mắt. Xoa bóp không làm cơ mặt khỏe lên theo cách đó, và hướng cơ không quyết định sản phẩm hay thời lượng. Milady gắn phần giải phẫu cơ với kỹ thuật xoa bóp mặt. Đây là ví dụ rõ nhất về việc lý thuyết đi thẳng vào thao tác của bàn tay.
31. Dây thần kinh có chức năng gì trong cơ thể?
Dây thần kinh dẫn truyền tín hiệu giữa não và các phần còn lại của cơ thể, gồm cả cảm giác và lệnh vận động. Vận chuyển oxy là việc của máu, tạo tế bào mới là việc của tầng đáy biểu bì, còn dầu do tuyến bã nhờn tiết ra. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần giải phẫu thần kinh nền. Chính hệ thần kinh làm cho việc xoa bóp trở nên dễ chịu hoặc khó chịu.
32. Vì sao xoa bóp làm vùng được xoa ấm lên và hồng hơn?
Xoa bóp làm tăng lưu thông máu tại chỗ, và chính lượng máu tăng lên khiến vùng đó ấm và hồng hơn. Melanin không tăng vì xoa bóp, tuyến mồ hôi không ngừng hoạt động và lớp sừng không dày lên. Milady giải thích tác dụng của xoa bóp bằng cơ chế tuần hoàn tại chỗ. Đây cũng là lý do phải tránh xoa bóp trên vùng đang viêm.
33. Vì sao thợ làm móng cần biết về giải phẫu bàn tay?
Thợ làm móng thao tác rất gần xương, khớp và mạch máu của bàn tay, nên hiểu cấu trúc giúp thao tác an toàn và biết chỗ nào không được ấn mạnh. Cấu trúc bàn tay không quyết định màu sơn, tốc độ mọc móng hay loại dũa. Đề cương kỳ thi của TDLR có phần giải phẫu chi trên. Xoa bóp bàn tay là dịch vụ dễ chịu nhất nhưng cũng dễ làm đau nhất nếu sai chỗ.
34. Vì sao phải thận trọng khi xoa bóp bàn chân cho khách?
Bàn chân có những vùng nhạy cảm và một số khách có bệnh nền làm giảm cảm giác, nên phải hỏi trước và thao tác thận trọng. Bàn chân có rất nhiều dây thần kinh, da lòng bàn chân thuộc loại dày nhất, và không có lệnh cấm xoa bóp. Đề cương kỳ thi của TDLR nhấn mạnh việc hỏi khách trước mọi dịch vụ. Với khách giảm cảm giác ở chân, việc đúng là hỏi họ đã trao đổi với bác sĩ chưa.
35. Vì sao một số sản phẩm bị tách lớp khi để lâu?
Sản phẩm dạng nhũ tương tách lớp khi chất nhũ hóa mất tác dụng, và khi đó phần dầu cùng phần nước trở về trạng thái không trộn lẫn. Việc hấp thụ oxy, trọng lượng sắc tố hay tình trạng của nhãn không phải nguyên nhân. Bảng dữ liệu an toàn và nhãn ghi điều kiện bảo quản để tránh việc này. Một sản phẩm đã tách lớp thì không nên dùng cho khách.